gory
/'gɔ:ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẫm máu, vấy máu, dính đầy máu: Mô tả một thứ gì đó bị phủ hoặc nhuốm đầy máu, thường do bạo lực hoặc chấn thương gây ra.
- Đẫm máu, tàn khốc, kinh hoàng (về chi tiết): Mô tả một câu chuyện, mô tả hoặc hình ảnh có chứa những chi tiết bạo lực và đổ máu một cách rùng rợn, khủng khiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The crime scene was too gory for the new officers. (Hiện trường vụ án quá đẫm máu đối với các sĩ quan mới.)
- He told a gory tale about the battle. (Anh ấy kể một câu chuyện đẫm máu về trận chiến.)
- After the accident, his clothes were gory. (Sau vụ tai nạn, quần áo của anh ấy đẫm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gory details": những chi tiết kinh hoàng/đẫm máu (thường dùng một cách ẩn dụ).
- She spared us the gory details of her surgery. (Cô ấy đã không kể cho chúng tôi nghe những chi tiết kinh hoàng về ca phẫu thuật của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Gorily (trạng từ): một cách đẫm máu, kinh hoàng.
- The scene was described gorily in the report. (Cảnh tượng được mô tả một cách kinh hoàng trong báo cáo.)
Goriness (danh từ): sự đẫm máu, tính chất kinh hoàng.
- The goriness of the film was too much for some viewers. (Sự đẫm máu của bộ phim là quá sức chịu đựng đối với một số khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Bloody: đầy máu, dính máu.
- Sanguinary: (văn chương/trang trọng) đẫm máu, tàn bạo.
- Bloodstained: vấy máu, dính vết máu.
Từ trái nghĩa
- Bloodless: không đổ máu, không có máu.
- Clean: sạch sẽ.
- Peaceful: yên bình.
tính từ
- dây đầy máu; vấy máu, đẫm máu
- (thơ ca) đỏ như máu