sleaze
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rẻ tiền, thô tục, thiếu tinh tế: "sleaze" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một thứ gì đó trông rẻ mạt, lố lăng, hoặc thiếu đẳng cấp, thường liên quan đến sự phô trương phản cảm.
- Sự đồi trụy, luộm thuộm về đạo đức: "sleaze" cũng dùng để mô tả hành vi hoặc phẩm chất đạo đức thấp kém, đặc biệt trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc giải trí, nơi sự thiếu trung thực hoặc lợi dụng tình dục diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The movie was full of sleaze, with cheap special effects and bad acting. (Bộ phim đầy rẫy sự rẻ tiền, với các hiệu ứng đặc biệt tồi và diễn xuất dở.)
- The politician was accused of sleaze after accepting bribes. (Chính trị gia bị buộc tội đồi trụy sau khi nhận hối lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sleaze factor": yếu tố đồi trụy trong một tình huống.
- The sleaze factor in the election campaign damaged the candidate's reputation. (Yếu tố đồi trụy trong chiến dịch bầu cử đã làm hỏng danh tiếng của ứng cử viên.)
"Sleaze and scandal": sự đồi trụy và bê bối, thường dùng để chỉ các vụ việc gây sốc về đạo đức.
- The newspaper loves to report on sleaze and scandal. (Tờ báo thích đưa tin về sự đồi trụy và bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
Sleazy (tính từ): rẻ tiền, thô tục, đồi trụy.
- He wore a sleazy suit to the party. (Anh ta mặc một bộ đồ rẻ tiền đến bữa tiệc.)
Sleaziness (danh từ): tính chất rẻ tiền, đồi trụy.
- The sleaziness of the nightclub turned off many customers. (Tính chất đồi trụy của hộp đêm đã khiến nhiều khách hàng chán nản.)
Từ đồng nghĩa
- Cheapness: sự rẻ tiền, thiếu chất lượng.
- Vulgarity: sự thô tục, phản cảm.
- Corruption: sự tham nhũng, đồi bại (trong bối cảnh đạo đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "sleaze", nhưng có thể kết hợp:
- Sleaze over: (hiếm) làm cho một thứ gì đó trở nên rẻ tiền hoặc đồi trụy.
- The producer tried to sleaze over the film with cheap gimmicks. (Nhà sản xuất đã cố làm cho bộ phim trở nên rẻ tiền bằng các mánh khóe tồi.)
Thành ngữ liên quan
- "Sleaze factor": yếu tố đồi trụy, thường dùng trong chính trị.
- The sleaze factor in the company's dealings led to a major scandal. (Yếu tố đồi trụy trong các giao dịch của công ty đã dẫn đến một vụ bê bối lớn.)