sleazy

/'sli:zi/
Học thuật
Thân thiện
sleazy

The salesman gave a sleazy grin while showing the cheap watch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhếch nhác, tồi tàn, bẩn thỉu: Dùng để mô tả một nơi chốn, cơ sở kinh doanh, hoặc khu vực có vẻ ngoài rẻ tiền, thiếu chăm sóc, thường gợi liên tưởng đến hoạt động phi đạo đức.
    • Đê tiện, đáng khinh, suy đồi về đạo đức: Dùng để mô tả một người, hành vi, hoặc tình huống thiếu đạo đức, không trung thực, hoặc liên quan đến những thứ đồi bại.
    • Mỏng thô (về vải): Chỉ loại vải chất lượng kém, được dệt một cách lỏng lẻo mỏng manh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We stayed in a sleazy motel on the edge of town. (Chúng tôitrong một khách sạn tồi tànrìa thị trấn.)
    • He was involved with some sleazy characters. (Anh ta liên quan đến một số nhân vật đê tiện.)
    • The fabric of this shirt is too sleazy; you can see right through it. (Chất vải của chiếc áo này quá mỏng thô; bạn có thể nhìn xuyên thấu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sleazy journalism": chỉ loại báo chí giật gân, câu khách, thường đưa tin thiếu kiểm chứng hoặc xâm phạm đời tư.
    • The magazine is known for its sleazy journalism. (Tạp chí đó nổi tiếng với loại báo chí giật gân, câu khách.)
  • "sleazy deal": chỉ một thỏa thuận hoặc giao dịch mờ ám, không minh bạch, thường dấu hiệu tham nhũng hoặc lừa đảo.
    • The contract was secured through a series of sleazy deals. (Hợp đồng đó đã được đảm bảo thông qua một loạt các giao dịch mờ ám.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleazily (trạng từ): một cách nhếch nhác/đê tiện.
    • The bar was sleazily decorated. (Quán bar được trang trí một cách nhếch nhác.)
  • Sleaziness (danh từ): sự nhếch nhác, tồi tàn; tính chất đê tiện.
    • The sleaziness of the neighborhood was evident. (Sự tồi tàn của khu phố rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Seedy: tồi tàn, tiều tụy (về nơi chốn).
  • Squalid: bẩn thỉu, ô uế (về điều kiện sống hoặc hành vi).
  • Sordid: bẩn thỉu, đê tiện (thường về hành vi hoặc chi tiết).
  • Shabby: kỹ, tồi tàn.
Từ trái nghĩa
  • Reputable: danh tiếng tốt.
  • Respectable: đáng kính, đứng đắn.
  • High-class: sang trọng, hạng sang.
Thành ngữ liên quan
  • A sleazy joint: một quán bar, câu lạc bộ, hoặc địa điểm tồi tàn, thường tiếng không an toàn hoặc hoạt động phi pháp.
    • He warned us not to go into that sleazy joint. (Anh ấy cảnh báo chúng tôi đừng vào cái quán tồi tàn đó.)
sleazy

The salesman gave a sleazy grin while showing the cheap watch.

tính từ
  1. mỏng (vải)
  2. (thông tục) nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch