slews
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều, thường dùng ở dạng "a slew of" hoặc "slews of"):
- Một số lượng lớn, vô số: "slews" chỉ một lượng rất nhiều, dồi dào của một thứ gì đó, thường là người hoặc vật.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã kết bạn rất nhiều, tích lũy vô số người quen tại hội nghị.)
- (Tổ chức từ thiện đã nhận được vô số khoản quyên góp sau chiến dịch.)
- (Anh ấy có vô số ý tưởng cho dự án, nhưng không có đủ thời gian để thực hiện chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a slew of": một loạt, một đống (thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí).
- A slew of new regulations was introduced last month. (Một loạt quy định mới đã được ban hành vào tháng trước.)
"slews of" (dạng không xác định): nhiều, vô kể.
- There were slews of people waiting in line for the concert. (Có vô số người xếp hàng chờ buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
Slew (danh từ số ít): một lượng lớn (dùng như "a slew of").
- He faced a slew of problems after the merger. (Anh ấy phải đối mặt với một loạt vấn đề sau vụ sáp nhập.)
Slew (động từ, quá khứ của "slay"): giết chết (nghĩa khác, không liên quan đến nghĩa số lượng).
- The knight slew the dragon. (Hiệp sĩ đã giết chết con rồng.)
Từ đồng nghĩa
- Lots of: nhiều (thân mật).
- She has lots of friends. (Cô ấy có nhiều bạn.)
- Stacks of: đống, chồng chất (thân mật).
- He amassed stacks of books in his study. (Anh ấy chất đống sách trong phòng làm việc.)
- Myriad: vô vàn, muôn vàn (trang trọng).
- There are myriad opportunities in the city. (Có vô vàn cơ hội trong thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "slews" với nghĩa "số lượng lớn".
Thành ngữ liên quan
- Slews of something: vô số thứ gì đó (thành ngữ thân mật, thường dùng trong văn nói).
- We have slews of homework to do this weekend. (Chúng tôi có vô số bài tập về nhà phải làm cuối tuần này.)