slipper
/'slipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dép đi trong nhà, dép lê: Một loại giày dép nhẹ, thoải mái, thường có đế mềm và không có dây buộc chặt, dễ dàng xỏ vào hoặc tháo ra, chủ yếu được mặc trong nhà.
- Người hay trượt chân: (Nghĩa ít phổ biến) Một người thường xuyên bị trượt hoặc mất thăng bằng.
- Uốc phanh: (Thuật ngữ kỹ thuật) Một bộ phận trong hệ thống phanh tàu hỏa.
Ngoại động từ:
- Đánh (ai đó) bằng dép: (Cách dùng cổ, không phổ biến) Hành động đánh, thường là trẻ em, bằng một chiếc dép.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- After work, I like to change into my comfortable slippers. (Sau giờ làm, tôi thích thay sang đôi dép đi trong nhà thoải mái của mình.)
- She bought a pair of warm, fuzzy slippers for the winter. (Cô ấy đã mua một đôi dép lê ấm áp, có lông tơ cho mùa đông.)
Danh từ (nghĩa kỹ thuật):
- The mechanic inspected the brake slipper on the train. (Người thợ máy kiểm tra uốc phanh trên con tàu.)
Ngoại động từ:
- In the old story, the mischievous child was slippered by his grandmother. (Trong câu chuyện cũ, đứa trẻ nghịch ngợm đã bị bà nội đánh bằng dép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in someone's slippers": (Thành ngữ, ít dùng) Ở trong hoàn cảnh của người khác.
- You shouldn't judge him until you've been in his slippers. (Bạn không nên phán xét anh ta cho đến khi bạn ở trong hoàn cảnh của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Slippered (tính từ): Được mang dép lê; hoặc bị đánh bằng dép.
- He sat in his slippered feet by the fireplace. (Anh ta ngồi với đôi chân mang dép lê bên lò sưởi.)
Slipperiness (danh từ): Sự trơn trượt. (Từ này liên quan đến tính từ "slippery" - trơn, chứ không trực tiếp đến "slipper").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dép): House shoe, mule (một kiểu dép hở gót), scuff.
- Danh từ (người hay trượt): Slider, skidder.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "slipper" với vai trò là động từ.
Thành ngữ liên quan
- Cinderella's slipper: Chiếc hài của Lọ Lem, biểu tượng cho thứ phù hợp hoàn hảo hoặc cơ hội thay đổi số phận.
- Finding the right job was like finding Cinderella's slipper for her. (Tìm được công việc phù hợp với cô ấy giống như tìm thấy chiếc hài của Lọ Lem vậy.)
danh từ
- dép đi trong nhà, dép lê, giày hạ
- guốc phanh (ổ bánh xe lửa)
- người thả chó (trong cuộc thi)
ngoại động từ
- đánh đòn (trẻ con...) bằng dép