slipper

/'slipə/
Học thuật
Thân thiện
slipper

She slides across the floor in her cozy slippers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dép đi trong nhà, dép : Một loại giày dép nhẹ, thoải mái, thường đế mềm không dây buộc chặt, dễ dàng xỏ vào hoặc tháo ra, chủ yếu được mặc trong nhà.
    • Người hay trượt chân: (Nghĩa ít phổ biến) Một người thường xuyên bị trượt hoặc mất thăng bằng.
    • Uốc phanh: (Thuật ngữ kỹ thuật) Một bộ phận trong hệ thống phanh tàu hỏa.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh (ai đó) bằng dép: (Cách dùng cổ, không phổ biến) Hành động đánh, thường trẻ em, bằng một chiếc dép.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • After work, I like to change into my comfortable slippers. (Sau giờ làm, tôi thích thay sang đôi dép đi trong nhà thoải mái của mình.)
    • She bought a pair of warm, fuzzy slippers for the winter. ( ấy đã mua một đôi dép ấm áp, lông cho mùa đông.)
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật):

    • The mechanic inspected the brake slipper on the train. (Người thợ máy kiểm tra uốc phanh trên con tàu.)
  • Ngoại động từ:

    • In the old story, the mischievous child was slippered by his grandmother. (Trong câu chuyện , đứa trẻ nghịch ngợm đã bị nội đánh bằng dép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in someone's slippers": (Thành ngữ, ít dùng) Ở trong hoàn cảnh của người khác.
    • You shouldn't judge him until you've been in his slippers. (Bạn không nên phán xét anh ta cho đến khi bạntrong hoàn cảnh của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Slippered (tính từ): Được mang dép ; hoặc bị đánh bằng dép.

    • He sat in his slippered feet by the fireplace. (Anh ta ngồi với đôi chân mang dép bên sưởi.)
  • Slipperiness (danh từ): Sự trơn trượt. (Từ này liên quan đến tính từ "slippery" - trơn, chứ không trực tiếp đến "slipper").

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dép): House shoe, mule (một kiểu dép hở gót), scuff.
  • Danh từ (người hay trượt): Slider, skidder.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "slipper" với vai trò động từ.

Thành ngữ liên quan
  • Cinderella's slipper: Chiếc hài của Lọ Lem, biểu tượng cho thứ phù hợp hoàn hảo hoặc cơ hội thay đổi số phận.
    • Finding the right job was like finding Cinderella's slipper for her. (Tìm được công việc phù hợp với ấy giống như tìm thấy chiếc hài của Lọ Lem vậy.)
slipper

She slides across the floor in her cozy slippers.

danh từ
  1. dép đi trong nhà, dép , giày hạ
  2. guốc phanh (ổ bánh xe lửa)
  3. người thả chó (trong cuộc thi)
ngoại động từ
  1. đánh đòn (trẻ con...) bằng dép