tie

/tai/
Học thuật
Thân thiện
tie

He ties his necktie in a neat Windsor knot before leaving for work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây buộc, dây cột: Một sợi dây, dải vải, hoặc vật tương tự dùng để buộc, cố định hoặc kết nối các vật lại với nhau.
    • Cà vạt: Một loại trang phục dài hẹp, thường làm bằng lụa, được đeo quanh cổ thắt nút phía trước, đặc biệt với áo sơ mi.
    • Mối quan hệ, sự ràng buộc: Mối liên kết về tình cảm, gia đình, xã hội hoặc nghĩa vụ giữa người với người.
    • Sự ngang điểm, trận hoà: Kết quả của một cuộc thi đấu hai bên có số điểm hoặc thành tích bằng nhau.
    • (Âm nhạc) Dấu nối: Một ký hiệu âm nhạc (một đường cong) nối hai nốt cùng cao độ để tạo thành một âm kéo dài.
  2. Động từ:

    • Buộc, cột, thắt: Hành động dùng dây, dải vải... để cố định hoặc kết nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau; tạo thành một nút.
    • Ràng buộc, liên kết: Tạo ra hoặc một mối liên hệ, nghĩa vụ khiến ai đó hoặc cái đó bị giới hạn.
    • Ngang điểm, hoà nhau: Đạt được cùng một số điểm hoặc kết quả trong một cuộc thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He tightened the tie on the package. (Anh ấy siết chặt dây buộc trên gói hàng.)
    • He always wears a suit and tie to work. (Anh ấy luôn mặc vest đeo cà vạt đi làm.)
    • Family ties are very important to her. (Những mối quan hệ gia đình rất quan trọng với ấy.)
    • The game ended in a tie. (Trận đấu kết thúc với tỷ số hoà.)
  • Động từ:

    • Can you tie your shoelaces? (Con có thể tự buộc dây giày không?)
    • She tied her hair back with a ribbon. ( ấy buộc tóc ra sau bằng một dải ruy-băng.)
    • I don't want to be tied to a desk job all my life. (Tôi không muốn bị ràng buộc vào một công việc bàn giấy cả đời.)
    • The two teams tied for first place. (Hai đội ngang điểm nhauvị trí nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie the knot": Kết hôn.

    • They finally decided to tie the knot after ten years together. (Cuối cùng họ cũng quyết định kết hôn sau mười năm bên nhau.)
  • "to tie in with something": Phù hợp hoặc liên quan chặt chẽ với điều đó.

    • Her research ties in with our project perfectly. (Nghiên cứu của ấy phù hợp hoàn hảo với dự án của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Necktie (n): Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho "cà vạt".
  • Draw (n): Từ đồng nghĩa phổ biến cho "trận hoà" trong thể thao.
  • Bond (n/v): Mối liên kết, sự ràng buộc (về tình cảm, hóa học, tài chính).
Từ đồng nghĩa
  • Fasten (v): Cố định, thắt chặt.
  • Bind (v): Buộc, trói, ràng buộc (thường mang nghĩa mạnh hơn).
  • Link (v/n): Kết nối, mối liên kết.
  • Relationship (n): Mối quan hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie down: Buộc chặt; (nghĩa bóng) ràng buộc, hạn chế sự tự do của ai.

    • The contract ties him down for three years. (Hợp đồng ràng buộc anh ta trong ba năm.)
  • Tie up: Buộc chặt, trói; (nghĩa bóng) làm cho bận rộn, chiếm hết thời gian; (về tiền bạc) làm cho không thể sử dụng được ngay.

    • I'm tied up in a meeting until noon. (Tôi bận họp đến tận trưa.)
    • My money is tied up in investments. (Tiền của tôi bị giữ trong các khoản đầu .)
Thành ngữ liên quan
  • Tie one's hands: Làm cho ai đó không thể hành động (như bị trói tay).

    • Strict regulations tie the hands of the managers. (Các quy định nghiêm ngặt trói tay các nhà quản lý.)
  • Tie the score: Gỡ hoà tỷ số (trong thể thao).

    • They tied the score in the last minute of the game. (Họ gỡ hoà tỷ sốphút cuối của trận đấu.)
tie

He ties his necktie in a neat Windsor knot before leaving for work.

danh từ
  1. dây buộc, dây cột, dây trói; dây giày
  2. ca vát
  3. , nút
  4. bím tóc
  5. (kiến trúc) thanh nối; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tà vẹt đường ray
  6. (nghĩa bóng) mối ràng buộc, quan hệ
    • ties of blood
      quan hệ dòng máu
  7. sự ràng buộc, sự hạn chế
  8. (chính trị); (thể dục,thể thao) sự nang phiếu, sự ngang điểm
    • the game ended in a tie
      trận đấu kết thúc ngang điểm
  9. (âm nhạc) dấu nối
ngoại động từ
  1. buộc, cột, trói
    • to tie a buffalo to a tree
      buộc một con trâu vào cây
    • to tie one's shoe-laces
      buộc dây giày của mình
  2. thắt
    • to tie a knot
      thắt nút
  3. liên kết, nối
    • a steel bar ties the two columns
      một thanh thép nối hai cột
  4. (nghĩa bóng) rảng buộc, trói buộc, cột; giữ lại
    • to be tied to one's work
      bị công việc ràng buộc
  5. (âm nhạc) đặt dấu nối
nội động từ
  1. ngang điểm, ngang phiếu, hoà nhau
    • the two teams tied
      hai đội ngang điểm
  2. cột, buộc, cài
    • does this sash tie in front or at the back?
      cái khăn quàng này buộc đằng trước hay đằng sau?

Idioms

  • to tie down
    cột, buộc vào, ràng buộc
  • to tie on
    cột, buộc (nhãn hiệu)
  • to tie up
    cột, buộc, trói
  • to be tied up
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bắt buộc phải ngừng hoạt động ( đình công...)
  • to get tied up
    kết hôn, lấy vợ, lấy chồng
  • to tie someone's tongue
    khoá miệng ai lại, bưng miệng ai lại