tie
/tai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây buộc, dây cột: Một sợi dây, dải vải, hoặc vật tương tự dùng để buộc, cố định hoặc kết nối các vật lại với nhau.
- Cà vạt: Một loại trang phục dài và hẹp, thường làm bằng lụa, được đeo quanh cổ và thắt nút phía trước, đặc biệt là với áo sơ mi.
- Mối quan hệ, sự ràng buộc: Mối liên kết về tình cảm, gia đình, xã hội hoặc nghĩa vụ giữa người với người.
- Sự ngang điểm, trận hoà: Kết quả của một cuộc thi đấu mà hai bên có số điểm hoặc thành tích bằng nhau.
- (Âm nhạc) Dấu nối: Một ký hiệu âm nhạc (một đường cong) nối hai nốt cùng cao độ để tạo thành một âm kéo dài.
Động từ:
- Buộc, cột, thắt: Hành động dùng dây, dải vải... để cố định hoặc kết nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau; tạo thành một nút.
- Ràng buộc, liên kết: Tạo ra hoặc có một mối liên hệ, nghĩa vụ khiến ai đó hoặc cái gì đó bị giới hạn.
- Ngang điểm, hoà nhau: Đạt được cùng một số điểm hoặc kết quả trong một cuộc thi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He tightened the tie on the package. (Anh ấy siết chặt dây buộc trên gói hàng.)
- He always wears a suit and tie to work. (Anh ấy luôn mặc vest và đeo cà vạt đi làm.)
- Family ties are very important to her. (Những mối quan hệ gia đình rất quan trọng với cô ấy.)
- The game ended in a tie. (Trận đấu kết thúc với tỷ số hoà.)
Động từ:
- Can you tie your shoelaces? (Con có thể tự buộc dây giày không?)
- She tied her hair back with a ribbon. (Cô ấy buộc tóc ra sau bằng một dải ruy-băng.)
- I don't want to be tied to a desk job all my life. (Tôi không muốn bị ràng buộc vào một công việc bàn giấy cả đời.)
- The two teams tied for first place. (Hai đội ngang điểm nhau ở vị trí nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tie the knot": Kết hôn.
- They finally decided to tie the knot after ten years together. (Cuối cùng họ cũng quyết định kết hôn sau mười năm bên nhau.)
"to tie in with something": Phù hợp hoặc có liên quan chặt chẽ với điều gì đó.
- Her research ties in with our project perfectly. (Nghiên cứu của cô ấy phù hợp hoàn hảo với dự án của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Necktie (n): Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho "cà vạt".
- Draw (n): Từ đồng nghĩa phổ biến cho "trận hoà" trong thể thao.
- Bond (n/v): Mối liên kết, sự ràng buộc (về tình cảm, hóa học, tài chính).
Từ đồng nghĩa
- Fasten (v): Cố định, thắt chặt.
- Bind (v): Buộc, trói, ràng buộc (thường mang nghĩa mạnh hơn).
- Link (v/n): Kết nối, mối liên kết.
- Relationship (n): Mối quan hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tie down: Buộc chặt; (nghĩa bóng) ràng buộc, hạn chế sự tự do của ai.
- The contract ties him down for three years. (Hợp đồng ràng buộc anh ta trong ba năm.)
Tie up: Buộc chặt, trói; (nghĩa bóng) làm cho bận rộn, chiếm hết thời gian; (về tiền bạc) làm cho không thể sử dụng được ngay.
- I'm tied up in a meeting until noon. (Tôi bận họp đến tận trưa.)
- My money is tied up in investments. (Tiền của tôi bị giữ trong các khoản đầu tư.)
Thành ngữ liên quan
Tie one's hands: Làm cho ai đó không thể hành động (như bị trói tay).
- Strict regulations tie the hands of the managers. (Các quy định nghiêm ngặt trói tay các nhà quản lý.)
Tie the score: Gỡ hoà tỷ số (trong thể thao).
- They tied the score in the last minute of the game. (Họ gỡ hoà tỷ số ở phút cuối của trận đấu.)
danh từ
- dây buộc, dây cột, dây trói; dây giày
- ca vát
- nơ, nút
- bím tóc
- (kiến trúc) thanh nối; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tà vẹt đường ray
- (nghĩa bóng) mối ràng buộc, quan hệ
- ties of bloodquan hệ dòng máu
- sự ràng buộc, sự hạn chế
- (chính trị); (thể dục,thể thao) sự nang phiếu, sự ngang điểm
- the game ended in a tietrận đấu kết thúc ngang điểm
- (âm nhạc) dấu nối
ngoại động từ
- buộc, cột, trói
- to tie a buffalo to a treebuộc một con trâu vào cây
- to tie one's shoe-lacesbuộc dây giày của mình
- thắt
- to tie a knotthắt nút
- liên kết, nối
- a steel bar ties the two columnsmột thanh thép nối hai cột
- (nghĩa bóng) rảng buộc, trói buộc, cột; giữ lại
- to be tied to one's workbị công việc ràng buộc
- (âm nhạc) đặt dấu nối
nội động từ
- ngang điểm, ngang phiếu, hoà nhau
- the two teams tiedhai đội ngang điểm
- cột, buộc, cài
- does this sash tie in front or at the back?cái khăn quàng này buộc đằng trước hay đằng sau?
Idioms
- to tie downcột, buộc vào, ràng buộc
- to tie oncột, buộc (nhãn hiệu)
- to tie upcột, buộc, trói
- to be tied up(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bắt buộc phải ngừng hoạt động (vì đình công...)
- to get tied upkết hôn, lấy vợ, lấy chồng
- to tie someone's tonguekhoá miệng ai lại, bưng miệng ai lại