sleepily

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách buồn ngủ, trong trạng thái mệt mỏi muốn ngủ, thường biểu hiện qua hành động chậm chạp, uể oải hoặc thiếu tỉnh táo.

dụ sử dụng
  • (Hai đứa trẻ đang rúc vào nhau một cách buồn ngủghế sau xe.)
  • ( ấy mỉm cười một cách buồn ngủ nhắm mắt lại.)
  • (Anh ấy trả lời điện thoại một cách uể oải, chưa tỉnh hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say something sleepily": nói điều đó với giọng buồn ngủ, thường lầm bầm hoặc không rõ ràng.
    • "What time is it?" she asked sleepily. ("Mấy giờ rồi?" ấy hỏi với giọng buồn ngủ.)
  • "to move sleepily": di chuyển một cách chậm chạp, uể oải do buồn ngủ.
    • The cat stretched sleepily on the windowsill. (Con mèo duỗi người một cách uể oải trên bậu cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleepy (tính từ): buồn ngủ, gây buồn ngủ.
    • I feel very sleepy after lunch. (Tôi cảm thấy rất buồn ngủ sau bữa trưa.)
  • Sleepiness (danh từ): sự buồn ngủ, trạng thái buồn ngủ.
    • His sleepiness was obvious during the meeting. (Sự buồn ngủ của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.)
  • Sleepily (trạng từ): dạng phó từ của "sleepy", chỉ cách thức hành động.
Từ đồng nghĩa
  • Drowsily: một cách buồn ngủ, lơ mơ.
    • She nodded drowsily during the lecture. ( ấy gật gù một cách lơ mơ trong buổi giảng.)
  • Heavily: một cách nặng nề, uể oải (trong ngữ cảnh buồn ngủ).
    • He breathed heavily, almost asleep. (Anh ấy thở nặng nề, gần như ngủ thiếp đi.)
  • Sluggishly: một cách chậm chạp, uể oải.
    • The turtle moved sluggishly across the path. (Con rùa di chuyển một cách chậm chạp băng qua lối đi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be half asleep: nửa tỉnh nửa , gần như ngủ (có thể dùng thay "sleepily" trong một số ngữ cảnh).
    • He answered half asleep, not knowing what he said. (Anh ấy trả lời nửa tỉnh nửa , không biết mình đã nói .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sleepily
The two children yawned sleepily as they leaned against each other in the back seat of the car.