syllable
/'siləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm tiết: Một đơn vị của lời nói, lớn hơn một âm vị, thường chứa một nguyên âm và có thể có phụ âm đi kèm. Đây là đơn vị cơ bản để phân chia và đánh vần một từ.
- Từ, chữ; chi tiết nhỏ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ một từ đơn lẻ hoặc một phần rất nhỏ của thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "water" has two syllables: "wa" and "ter". (Từ "water" có hai âm tiết: "wa" và "ter".)
- "Computer" is a word with three syllables. ("Computer" là một từ có ba âm tiết.)
- He didn't utter a syllable about the secret. (Anh ta không thốt ra một từ nào về bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Not a syllable!": Không được nói một lời nào!, không được hé răng!
- This is a surprise, so not a syllable to anyone! (Đây là một bất ngờ, vì vậy không được nói với ai một lời nào!)
"In words of one syllable": Nói một cách đơn giản và dễ hiểu nhất.
- Let me explain it in words of one syllable. (Hãy để tôi giải thích điều đó một cách đơn giản nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Syllabic (adj): thuộc về âm tiết, có tính âm tiết.
- The syllabic structure of Vietnamese is different from English. (Cấu trúc âm tiết của tiếng Việt khác với tiếng Anh.)
Monosyllable (n): từ một âm tiết.
- "Yes" and "no" are common monosyllables. ("Yes" và "no" là những từ một âm tiết phổ biến.)
Polysyllable (n): từ nhiều âm tiết.
- "International" is a polysyllable. ("International" là một từ nhiều âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Unit of sound: đơn vị âm thanh.
- Segment: phân đoạn (trong ngữ âm học).
Thành ngữ liên quan
- To hang on every syllable: Chăm chú lắng nghe từng lời nói.
- The audience hung on every syllable of the speaker. (Khán giả chăm chú lắng nghe từng lời của diễn giả.)
danh từ
- âm tiết
- từ, chữ; chi tiết nhỏ
- not a syllable!không được hé răng!, không được nói tí gì!
ngoại động từ
- đọc rõ từng âm tiết
- (thơ ca) đọc (từng chữ, từng tên)