syllable

/'siləbl/
danh từ
  1. âm tiết
  2. từ, chữ; chi tiết nhỏ
    • not a syllable!
      không được hé răng!, không được nói!
ngoại động từ
  1. đọc từng âm tiết
  2. (thơ ca) đọc (từng chữ, từng tên)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "syllable"

syllable
The teacher claps her hands for each syllable in the word.