sloppily

sloppily

The child sloppily painted a picture with bright colors.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách cẩu thả, luộm thuộm, thiếu chính xác, không gọn gàng hoặc không cẩn thận.

dụ sử dụng
  • (Công việc này được thực hiện một cách khá cẩu thả.)
  • ( ấy ăn mặc luộm thuộm cho sự kiện trang trọng.)
  • (Anh ấy viết cẩu thả, mắc nhiều lỗi chính tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something sloppily": thực hiện một việc đó một cách cẩu thả, không chú ý đến chi tiết.

    • The house was painted sloppily, with drips on the floor. (Ngôi nhà được sơn cẩu thả, với những giọt sơn rơi xuống sàn.)
  • "sloppily dressed": ăn mặc xuề xòa, không chỉnh tề.

    • He arrived sloppily dressed in old jeans and a torn shirt. (Anh ấy đến với trang phục xuề xòa, mặc quần jean áo sơ mi rách.)
Biến thể từ gần giống
  • Sloppy (tính từ): cẩu thả, luộm thuộm.

    • His work is often sloppy. (Công việc của anh ấy thường cẩu thả.)
  • Sloppiness (danh từ): sự cẩu thả, tính luộm thuộm.

    • The sloppiness of the report was unacceptable. (Sự cẩu thả của báo cáo không thể chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Carelessly: một cách bất cẩn, không cẩn thận.

    • He carelessly left the door open. (Anh ấy bất cẩn để cửa mở.)
  • Messily: một cách lộn xộn, bừa bãi.

    • She ate messily, spilling food everywhere. ( ấy ăn một cách bừa bãi, làm đổ thức ăn khắp nơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sloppily", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động như "do", "write", "dress".

Thành ngữ liên quan
  • "a sloppy job": một công việc làm cẩu thả, không cẩn thận.
    • The contractor did a sloppy job on the renovation. (Nhà thầu đã làm một công việc cẩu thả trong việc cải tạo.)