sleeplessness

/'sli:plisnis/
Học thuật
Thân thiện
sleeplessness

A person experiences sleeplessness while lying in bed at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng không ngủ được, sự mất ngủ: Chỉ trạng thái không thể đi vào giấc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ trong một khoảng thời gian.
    • Sự thao thức, sự trằn trọc: Diễn tả cảm giác nằm trên giường nhưng tâm trí cơ thể không thể thư giãn để ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chronic sleeplessness can affect your health. (Tình trạng mất ngủ kinh niên có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)
    • The anxiety caused a night of sleeplessness. (Sự lo lắng đã gây ra một đêm thao thức.)
    • He complained of sleeplessness due to the noise outside. (Anh ấy than phiền về việc không ngủ được tiếng ồn bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from sleeplessness": bị chứng mất ngủ.

    • Many new parents suffer from sleeplessness. (Nhiều bậc cha mẹ mới sinh con bị chứng mất ngủ.)
  • "a bout of sleeplessness": một đợt/ cơn mất ngủ.

    • Stress at work led to a bout of sleeplessness. (Áp lực công việc dẫn đến một đợt mất ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleepless (tính từ): không ngủ được, thao thức.

    • She spent a sleepless night worrying. ( ấy đã trải qua một đêm thao thức đầy lo âu.)
  • Insomnia (danh từ): chứng mất ngủ (thường dùng trong y học).

    • Insomnia is a common sleep disorder. (Chứng mất ngủ một rối loạn giấc ngủ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Wakefulness: sự thức trắng, tình trạng tỉnh táo không ngủ được.
  • Restlessness: sự bồn chồn, không yên (có thể dẫn đến khó ngủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sleeplessness")

sleeplessness

A person experiences sleeplessness while lying in bed at night.

danh từ
  1. sự khó ngủ, sự không ngủ được; tình trạng trằn trọc, tình trạng thao thức

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sleeplessness"