sleepiness
/'sli:pinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự buồn ngủ, sự ngái ngủ: Trạng thái cơ thể cảm thấy mệt mỏi và muốn đi ngủ, thường đi kèm với mắt lim dim và khó giữ tỉnh táo.
- Sự uể oải, sự lờ đờ: Trạng thái thiếu năng lượng và sự nhanh nhẹn do cần được nghỉ ngơi hoặc ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sleepiness after lunch made it hard to concentrate. (Cơn buồn ngủ sau bữa trưa khiến tôi khó tập trung.)
- He tried to fight off the wave of sleepiness during the meeting. (Anh ấy cố gắng xua đi cơn buồn ngủ ập đến trong cuộc họp.)
- Driving when experiencing sleepiness is extremely dangerous. (Lái xe khi đang buồn ngủ là cực kỳ nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"overcome by sleepiness": bị cơn buồn ngủ áp đảo, không thể cưỡng lại.
- She was overcome by sleepiness while reading the report. (Cô ấy đã bị cơn buồn ngủ áp đảo khi đang đọc báo cáo.)
"a feeling of sleepiness": cảm giác buồn ngủ.
- A sudden feeling of sleepiness came over him. (Một cảm giác buồn ngủ bất chợt ập đến với anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Sleepy (adj): buồn ngủ, gây buồn ngủ.
- The warm room made everyone feel sleepy. (Căn phòng ấm áp khiến mọi người đều cảm thấy buồn ngủ.)
Drowsiness (n): sự buồn ngủ, sự lơ mơ (nghĩa gần như tương đương với "sleepiness").
- A common side effect of this medicine is drowsiness. (Một tác dụng phụ thường gặp của loại thuốc này là gây buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Drowsiness: sự buồn ngủ, sự lơ mơ.
- Lethargy: sự uể oải, sự thờ ơ (có thể do mệt mỏi hoặc bệnh tật).
- Somnolence: (từ chuyên môn) tình trạng buồn ngủ.
Thành ngữ liên quan
To fight sleepiness: chống lại cơn buồn ngủ.
- He drank coffee to fight sleepiness before the long drive. (Anh ấy uống cà phê để chống lại cơn buồn ngủ trước chuyến lái xe dài.)
To succumb to sleepiness: đầu hàng, chịu thua trước cơn buồn ngủ.
- The lecture was so boring that I finally succumbed to sleepiness. (Bài giảng quá nhàm chán đến nỗi cuối cùng tôi đã đầu hàng trước cơn buồn ngủ.)
danh từ
- sự buồn ngủ, sự ngái ngủ
- sự uể oải