sleepiness

/'sli:pinis/
Học thuật
Thân thiện
sleepiness

Sleepiness made the student yawn during the lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự buồn ngủ, sự ngái ngủ: Trạng thái cơ thể cảm thấy mệt mỏi muốn đi ngủ, thường đi kèm với mắt lim dim khó giữ tỉnh táo.
    • Sự uể oải, sự lờ đờ: Trạng thái thiếu năng lượng sự nhanh nhẹn do cần được nghỉ ngơi hoặc ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sleepiness after lunch made it hard to concentrate. (Cơn buồn ngủ sau bữa trưa khiến tôi khó tập trung.)
    • He tried to fight off the wave of sleepiness during the meeting. (Anh ấy cố gắng xua đi cơn buồn ngủ ập đến trong cuộc họp.)
    • Driving when experiencing sleepiness is extremely dangerous. (Lái xe khi đang buồn ngủ cực kỳ nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overcome by sleepiness": bị cơn buồn ngủ áp đảo, không thể cưỡng lại.

    • She was overcome by sleepiness while reading the report. ( ấy đã bị cơn buồn ngủ áp đảo khi đang đọc báo cáo.)
  • "a feeling of sleepiness": cảm giác buồn ngủ.

    • A sudden feeling of sleepiness came over him. (Một cảm giác buồn ngủ bất chợt ập đến với anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleepy (adj): buồn ngủ, gây buồn ngủ.

    • The warm room made everyone feel sleepy. (Căn phòng ấm áp khiến mọi người đều cảm thấy buồn ngủ.)
  • Drowsiness (n): sự buồn ngủ, sự lơ mơ (nghĩa gần như tương đương với "sleepiness").

    • A common side effect of this medicine is drowsiness. (Một tác dụng phụ thường gặp của loại thuốc này gây buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Drowsiness: sự buồn ngủ, sự lơ mơ.
  • Lethargy: sự uể oải, sự thờ ơ (có thể do mệt mỏi hoặc bệnh tật).
  • Somnolence: (từ chuyên môn) tình trạng buồn ngủ.
Thành ngữ liên quan
  • To fight sleepiness: chống lại cơn buồn ngủ.

    • He drank coffee to fight sleepiness before the long drive. (Anh ấy uống cà phê để chống lại cơn buồn ngủ trước chuyến lái xe dài.)
  • To succumb to sleepiness: đầu hàng, chịu thua trước cơn buồn ngủ.

    • The lecture was so boring that I finally succumbed to sleepiness. (Bài giảng quá nhàm chán đến nỗi cuối cùng tôi đã đầu hàng trước cơn buồn ngủ.)
sleepiness

Sleepiness made the student yawn during the lecture.

danh từ
  1. sự buồn ngủ, sự ngái ngủ
  2. sự uể oải

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống