tenuity

/te'njuiti/
Học thuật
Thân thiện
tenuity

A single strand of spider silk demonstrates remarkable tenuity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất mỏng, mảnh, nhỏ: Chỉ đặc điểm về kích thước rất nhỏ, đường kính rất nhỏ hoặc độ dày rất ít của một vật thể.
    • Tính chất loãng, thưa: Chỉ mật độ thấp, ít đậm đặc, thường dùng cho chất khí hoặc không khí.
    • (Nghĩa bóng) Tính chất đơn giản, giản dị, thiếu sự phức tạp hoặc hoa mỹ: Thường dùng để mô tả phong cách, đặc biệt trong văn chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tenuity of the spider's silk is remarkable. (Tính chất mảnh mai của nhện thật đáng kinh ngạc.)
    • The tenuity of the air at high altitudes makes breathing difficult. (Tính chất loãng của không khíđộ cao lớn khiến việc thở trở nên khó khăn.)
    • He admired the tenuity of the ancient poet's style. (Anh ấy ngưỡng mộ tính chất giản dị trong phong cách của nhà thơ cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The tenuity of an argument": Sự yếu ớt, thiếu tính thuyết phục của một lập luận.

    • The proposal was rejected due to the tenuity of its supporting arguments. (Đề xuất bị từ chối do tính chất yếu ớt của các lập luận hỗ trợ.)
  • "Tenuity of evidence": Sự ít ỏi, mỏng manh của bằng chứng.

    • The case was dismissed because of the tenuity of the evidence. (Vụ án bị bác bỏ bằng chứng quá ít ỏi/mỏng manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenuous (tính từ): mỏng manh, yếu ớt, không vững chắc.

    • He has only a tenuous connection to the event. (Anh ta chỉ một mối liên hệ mỏng manh với sự kiện.)
  • Attenuate (động từ): làm mỏng đi, làm yếu đi, làm loãng đi.

    • The filter attenuates the signal. (Bộ lọc làm suy yếu tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thinness: sự mỏng, sự mảnh.
  • Fineness: sự mịn, sự tinh tế.
  • Rarity: sự thưa thớt, sự hiếm.
  • Simplicity: sự đơn giản, sự giản dị.
Từ trái nghĩa
  • Thickness: độ dày.
  • Density: mật độ dày đặc.
  • Complexity: sự phức tạp.
  • Ornateness: sự cầu kỳ, hoa mỹ.
tenuity

A single strand of spider silk demonstrates remarkable tenuity.

danh từ
  1. tính chất nhỏ, tính chất mảnh (sợi chỉ, dây...)
  2. tính chất ít, tính chất loãng (của khí...)
  3. (nghĩa bóng) tính chất giản dị, tính chất thiếu hoa mỹ (của văn chương)

Từ trái nghĩa