sleuthing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động điều tra, thám tử: "sleuthing" chỉ hành động hoặc quá trình điều tra, tìm kiếm thông tin một cách kỹ lưỡng, thường liên quan đến việc giải quyết tội phạm hoặc khám phá bí mật.
- Sự phát hiện: "sleuthing" cũng có thể ám chỉ việc phát hiện ra thủ phạm hoặc sự thật thông qua điều tra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The detective's sleuthing led to the arrest of the criminal. (Hoạt động điều tra của thám tử đã dẫn đến việc bắt giữ tên tội phạm.)
- Her sleuthing skills are unmatched in the agency. (Kỹ năng điều tra của cô ấy là vô đối trong cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be engaged in sleuthing": đang tham gia vào hoạt động điều tra.
- The journalist was engaged in sleuthing to uncover the corruption scandal. (Nhà báo đang tham gia vào hoạt động điều tra để phơi bày vụ bê bối tham nhũng.)
"amateur sleuthing": điều tra nghiệp dư (thường được thực hiện bởi người không chuyên, như trong tiểu thuyết trinh thám).
- The novel follows an amateur sleuthing group solving mysteries in a small town. (Cuốn tiểu thuyết theo chân một nhóm điều tra nghiệp dư giải quyết các bí ẩn trong một thị trấn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Sleuth (danh từ): thám tử, người điều tra.
- The sleuth carefully examined the evidence. (Thám tử đã kiểm tra kỹ lưỡng các bằng chứng.)
Sleuth (động từ): điều tra, làm thám tử.
- She sleuthed around the old house for clues. (Cô ấy điều tra quanh ngôi nhà cũ để tìm manh mối.)
Từ đồng nghĩa
- Investigation: cuộc điều tra.
- Detection: sự phát hiện (thường qua điều tra).
- Probing: sự thăm dò, tìm hiểu sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sleuth out: phát hiện ra, tìm ra (bằng cách điều tra).
- They managed to sleuth out the hidden documents. (Họ đã tìm ra được các tài liệu ẩn giấu.)
Sleuth around: điều tra xung quanh, lùng sục.
- The private investigator sleuthed around the neighborhood. (Điều tra viên tư nhân đã lùng sục quanh khu phố.)
Thành ngữ liên quan
- "Sleuthing like a bloodhound": điều tra như chó săn máu (ám chỉ sự kiên trì và nhạy bén trong điều tra).
- He was sleuthing like a bloodhound, never giving up on the case. (Anh ấy điều tra như một con chó săn máu, không bao giờ bỏ cuộc trong vụ án.)