sleuthing

sleuthing

The detective enjoys sleuthing for clues at the scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động điều tra, thám tử: "sleuthing" chỉ hành động hoặc quá trình điều tra, tìm kiếm thông tin một cách kỹ lưỡng, thường liên quan đến việc giải quyết tội phạm hoặc khám phá bí mật.
    • Sự phát hiện: "sleuthing" cũng có thể ám chỉ việc phát hiện ra thủ phạm hoặc sự thật thông qua điều tra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The detective's sleuthing led to the arrest of the criminal. (Hoạt động điều tra của thám tử đã dẫn đến việc bắt giữ tên tội phạm.)
    • Her sleuthing skills are unmatched in the agency. (Kỹ năng điều tra của ấy đối trong cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be engaged in sleuthing": đang tham gia vào hoạt động điều tra.

    • The journalist was engaged in sleuthing to uncover the corruption scandal. (Nhà báo đang tham gia vào hoạt động điều tra để phơi bày vụ bê bối tham nhũng.)
  • "amateur sleuthing": điều tra nghiệp (thường được thực hiện bởi người không chuyên, như trong tiểu thuyết trinh thám).

    • The novel follows an amateur sleuthing group solving mysteries in a small town. (Cuốn tiểu thuyết theo chân một nhóm điều tra nghiệp giải quyết các bí ẩn trong một thị trấn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleuth (danh từ): thám tử, người điều tra.

    • The sleuth carefully examined the evidence. (Thám tử đã kiểm tra kỹ lưỡng các bằng chứng.)
  • Sleuth (động từ): điều tra, làm thám tử.

    • She sleuthed around the old house for clues. ( ấy điều tra quanh ngôi nhà để tìm manh mối.)
Từ đồng nghĩa
  • Investigation: cuộc điều tra.
  • Detection: sự phát hiện (thường qua điều tra).
  • Probing: sự thăm dò, tìm hiểu sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sleuth out: phát hiện ra, tìm ra (bằng cách điều tra).

    • They managed to sleuth out the hidden documents. (Họ đã tìm ra được các tài liệu ẩn giấu.)
  • Sleuth around: điều tra xung quanh, lùng sục.

    • The private investigator sleuthed around the neighborhood. (Điều tra viên nhân đã lùng sục quanh khu phố.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sleuthing like a bloodhound": điều tra như chó săn máu (ám chỉ sự kiên trì nhạy bén trong điều tra).
    • He was sleuthing like a bloodhound, never giving up on the case. (Anh ấy điều tra như một con chó săn máu, không bao giờ bỏ cuộc trong vụ án.)