shielding

shielding

The technician installs shielding around the sensitive circuit board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tấm chắn, màn chắn (bảo vệ thiết bị điện tử): "shielding" chỉ một tấm chắn làm bằng lưới kim loại hoặc các tấm kim loại được thiết kế để bảo vệ thiết bị điện tử khỏi nhiễu điện từ xung quanh.
    • Lá chắn (bảo vệ khỏi bức xạ): "shielding" cũng chỉ một tấm chắn bằng chì hoặc tông được dùng làm rào cản để ngăn bức xạ phát ra trong quá trình phân hạt nhân.
    • Hành động che chắn, bảo vệ: "shielding" có thể chỉ hành động che chở hoặc bảo vệ ai đó/điều đó khỏi nguy hiểm hoặc tác hại.
  2. Động từ (hiện tại phân từ của "shield"):

    • Che chắn, bảo vệ: Chỉ hành động đang che chở hoặc bảo vệ một người/vật khỏi tác hại, nguy hiểm hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The computer's electromagnetic shielding prevents interference from other devices. (Tấm chắn điện từ của máy tính ngăn nhiễu từ các thiết bị khác.)
    • Workers in the nuclear plant must wear protective shielding. (Công nhân trong nhà máy hạt nhân phải mặc áo chắn bảo vệ.)
    • The shielding of witnesses is crucial for their safety. (Việc che chắn cho các nhân chứng rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho họ.)
  • Động từ:

    • She is shielding her eyes from the bright sun. ( ấy đang che mắt khỏi ánh nắng chói chang.)
    • The mother is shielding her child from the cold wind. (Người mẹ đang che chắn cho con khỏi gió lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide shielding": cung cấp sự che chắn.

    • The metal casing provides effective shielding against radio waves. (Vỏ kim loại cung cấp sự che chắn hiệu quả chống lại sóngtuyến.)
  • "radiation shielding": che chắn bức xạ.

    • Lead is commonly used for radiation shielding in hospitals. (Chì thường được dùng để che chắn bức xạ trong bệnh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Shield (danh từ/động từ): cái khiên/cái chắn; che chắn.

    • The knight raised his shield. (Hiệp sĩ giơ khiên lên.)
  • Shielded (tính từ): được che chắn, được bảo vệ.

    • The shielded cable reduces signal loss. (Cáp được che chắn giảm mất tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Protection (sự bảo vệ): hành động hoặc trạng thái được bảo vệ.
  • Screening (sự sàng lọc/che chắn): hành động che chắn để ngăn tác động.
  • Guard (sự canh gác/bảo vệ): hành động hoặc thiết bị bảo vệ khỏi nguy hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shield off: che chắn hoàn toàn, ngăn cách.

    • The thick curtains shield off the sunlight. (Rèm dày che chắn hoàn toàn ánh sáng mặt trời.)
  • Shield from: bảo vệ khỏi.

    • Parents often shield their children from harsh realities. (Cha mẹ thường bảo vệ con cái khỏi những thực tế khắc nghiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • To be under someone's shielding: được ai đó bảo vệ.

    • The young intern was under the shielding of her experienced mentor. (Thực tập sinh trẻ được bảo vệ dưới sự che chở của người cố vấn giàu kinh nghiệm.)
  • To lift the shielding: dỡ bỏ sự che chắn.

    • After the storm, they lifted the shielding to assess the damage. (Sau cơn bão, họ dỡ bỏ tấm che chắn để đánh giá thiệt hại.)

Từ chứa "shielding"