slacker

/'slækə/
Học thuật
Thân thiện
slacker

A student who is a slacker sleeps through his morning alarm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lười biếng, người chểnh mảng: Một người trốn tránh công việc, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm, đặc biệt một cách chủ ý. Họ thường bị coi thiếu động lực không chịu nỗ lực.
    • Kẻ ăn không ngồi rồi: Một người sốngtrách nhiệm, không chịu làm việc hoặc đóng góp, thường dựa dẫm vào người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was fired because he was a slacker who never met his deadlines. (Anh ta bị sa thải một kẻ lười biếng không bao giờ hoàn thành công việc đúng hạn.)
    • Don't be such a slacker! Help me clean the house. (Đừng lười biếng như vậy! Giúp tôi dọn nhà đi.)
    • The manager warned the team that there was no room for slackers in the new project. (Người quản lý cảnh báo nhóm rằng không chỗ cho những kẻ lười biếng trong dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slacker mentality": Tư tưởng/ý thức lười biếng, thái độ không muốn làm việc chăm chỉ.
    • The company culture discourages any slacker mentality. (Văn hóa công ty không khuyến khích bất kỳ tư tưởng lười biếng nào.)
  • "Slacker generation": (Thường dùng trong một số bối cảnh văn hóa) Chỉ một thế hệ bị cho thiếu tham vọng hoặc động lực làm việc.
    • Some older people unfairly label millennials as the slacker generation. (Một số người lớn tuổi gán cho thế hệ millennials thế hệ lười biếng một cách không công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slack (động từ): Làm việc uể oải, lười biếng; nới lỏng.
    • Don't slack off now, we're almost finished. (Đừng lười biếng vào lúc này, chúng ta sắp xong rồi.)
  • Slack (tính từ): Lỏng lẻo, chùng; ít việc, đình đốn (về công việc).
    • Business has been slack this month. (Công việc kinh doanh tháng này khá đình trệ.)
  • Slackness (danh từ): Sự lỏng lẻo, sự lười biếng.
    • His slackness at work is becoming a problem. (Sự lười biếng của anh ta ở nơi làm việc đang trở thành một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Idler: Kẻ ăn không ngồi rồi.
  • Loafer: Kẻ lười nhác, kẻ đi lang thang.
  • Shirker: Kẻ trốn việc, kẻ lảng tránh trách nhiệm (nhấn mạnh vào việc cố ý trốn tránh).
  • Deadbeat: Kẻtrách nhiệm, thường về mặt tài chính.
Từ trái nghĩa
  • Hard worker: Người làm việc chăm chỉ.
  • Go-getter: Người năng động, tham vọng.
  • Workaholic: Người nghiện làm việc.
Thành ngữ liên quan
  • Slack off: (Cụm động từ) Trở nên lười biếng hơn, giảm cường độ làm việc.
    • He tends to slack off in the afternoon. (Anh ta xu hướng lười biếng hơn vào buổi chiều.)
  • Pick up the slack: (Thành ngữ) Làm phần việc người khác đã bỏ lỡ hoặc không hoàn thành.
    • Since John left, everyone has to pick up the slack. (Kể từ khi John rời đi, mọi người đều phải làm phần việc của anh ta.)
slacker

A student who is a slacker sleeps through his morning alarm.

danh từ
  1. (thông tục) người phất phơ, người chểnh mảnh, người lười biếng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống