slinky

/sliɳki/
Học thuật
Thân thiện
slinky

The cat moves with a slinky grace across the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Uyển chuyển, mềm mại, uốn lượn: Dùng để miêu tả một chuyển động trơn tru, nhẹ nhàng gợi cảm, thường đường cong.
    • Lén lút, lẩn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Di chuyển một cách lén lút, im lặng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She walked with a slinky grace across the stage. ( ấy bước đi với vẻ uyển chuyển, duyên dáng trên sân khấu.)
    • The dancer's slinky movements captivated the audience. (Những động tác uyển chuyển của công đã hoặc khán giả.)
    • The cat moved in a slinky manner through the grass. (Con mèo di chuyển một cách lén lút qua bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slinky dress": Một chiếc váy sát, làm từ chất liệu mềm mại (như lụa, satin), tôn lên những đường cong cơ thể một cách gợi cảm.

    • She wore a slinky black dress to the gala. ( ấy mặc một chiếc váy đen sát, uyển chuyển đến dạ tiệc.)
  • "Slinky walk": Dáng đi uyển chuyển, đầy quyến rũ.

    • The model is famous for her slinky walk on the runway. (Người mẫu nổi tiếng với dáng đi uyển chuyển trên sàn diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • To slink (động từ): Đi lén lút, lẩn đi; hoặc đi một cách uyển chuyển, đầy vẻ gợi cảm.
    • He slunk out of the room after the argument. (Anh ta lén lút rời khỏi phòng sau cuộc tranh cãi.)
    • She slinked across the dance floor. ( ấy đi uyển chuyển qua sàn nhảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinuous: Quanh co, uốn lượn (như con rắn).
  • Sleek: Trơn tru, bóng mượt.
  • Slinky (nghĩa lén lút): Furtive, stealthy.
Thành ngữ liên quan
  • "Slinky as a cat": Uyển chuyển như một con mèo. Thành ngữ này nhấn mạnh sự mềm mại, nhẹ nhàng phần bí ẩn trong chuyển động.
    • The thief moved through the shadows, slinky as a cat. (Tên trộm di chuyển qua các bóng tối, lén lút như một con mèo.)
slinky

The cat moves with a slinky grace across the floor.

tính từ
  1. lén, lẩn
  2. uốn khúc, lượn vòng, uyển chuyển

Từ gần giống