slunk

/slʌɳk/
Học thuật
Thân thiện
slunk

The cat slunk behind the sofa.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ đơn Quá khứ phân từ của "slink"):
    • Lén lút đi, lẩn đi: Di chuyển một cách lén lút, im lặng cúi thấp người, thường cảm thấy xấu hổ, tội lỗi hoặc sợ hãi, không muốn bị chú ý.
    • Trốn đi, chuồn đi: Rời khỏi một cách lặng lẽ nhanh chóng để tránh mặt ai đó hoặc một tình huống khó xử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • After breaking the vase, the cat slunk away under the sofa. (Sau khi làm vỡ chiếc bình, con mèo lén lút lẩn đi dưới gầm ghế sofa.)
    • He slunk out of the party early, feeling embarrassed. (Anh ta chuồn ra khỏi bữa tiệc sớm, cảm thấy xấu hổ.)
    • The defeated team slunk off the field. (Đội thua cuộc lặng lẽ rời khỏi sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slink/slunk into/out of a place": lén lút đi vào/ra khỏi một nơi nào đó.
    • She had slunk into the meeting late, hoping no one would notice. ( ấy đã lén lút đi vào cuộc họp muộn, hy vọng không ai để ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Slink (động từ nguyên thể): lén lút đi, lẩn đi.

    • He tried to slink past the guard. (Hắn ta cố gắng lén lút đi qua người bảo vệ.)
  • Slinking (danh động từ/hiện tại phân từ): đang lén lút di chuyển.

    • We saw a fox slinking through the shadows. (Chúng tôi thấy một con cáo đang lén lút di chuyển qua bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Crept (quá khứ của "creep"): , lén đi.
  • Sneaked/Snuck (quá khứ của "sneak"): lén lút, lẻn.
  • Skulked: lảng vảng, lẩn trốn (thường với ý đe dọa hoặc xấu xa hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slunk away/off: lén lút bỏ đi, chuồn đi.

    • When the argument started, he just slunk away. (Khi cuộc tranh cãi bắt đầu, hắn ta chỉ lén lút bỏ đi.)
  • Slunk back: lén lút quay trở lại.

    • The dog slunk back to its bed after being scolded. (Con chó lén lút quay trở lạicủa sau khi bị mắng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "slunk")

slunk

The cat slunk behind the sofa.

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của slink

Từ gần giống