slangy
/'slæɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất tiếng lóng: Dùng để mô tả ngôn ngữ, cách diễn đạt hoặc từ vựng mang đặc điểm của tiếng lóng, không trang trọng.
- Thích dùng tiếng lóng: Dùng để mô tả một người có xu hướng hay sử dụng tiếng lóng trong lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His writing style is very slangy and full of colloquialisms. (Phong cách viết của anh ấy rất có tính chất tiếng lóng và đầy những cách nói thông tục.)
- The dialogue in the movie felt authentic but too slangy for a formal report. (Lời thoại trong phim cảm giác chân thật nhưng quá có tính chất tiếng lóng cho một báo cáo trang trọng.)
- She's a slangy speaker, always using the latest trendy words. (Cô ấy là một người nói thích dùng tiếng lóng, luôn sử dụng những từ thịnh hành mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"slangy humor": sự hài hước mang tính tiếng lóng.
- The comedian's slangy humor really connected with the younger audience. (Sự hài hước mang tính tiếng lóng của danh hài thực sự kết nối được với khán giả trẻ tuổi.)
"a slangy turn of phrase": một lối diễn đạt có tính chất tiếng lóng.
- The author is known for his witty and slangy turns of phrase. (Tác giả được biết đến với những lối diễn đạt dí dỏm và có tính chất tiếng lóng.)
Biến thể và từ gần giống
Slang (n): tiếng lóng.
- "Cool" is an example of slang that became mainstream. ("Cool" là một ví dụ về tiếng lóng đã trở nên phổ biến.)
Slangily (adv): một cách có tính chất tiếng lóng.
- He expressed himself slangily. (Anh ấy diễn đạt bản thân một cách có tính chất tiếng lóng.)
Từ đồng nghĩa
- Colloquial: thông tục, khẩu ngữ.
- Informal: không trang trọng.
- Vernacular: bình dân, địa phương.
Từ trái nghĩa
- Formal: trang trọng.
- Literary: văn chương, bác học.
- Standard: chuẩn mực.
tính từ
- (thuộc) tiếng lóng; dùng như tiếng lóng; có tiếng lóng
- thích nói lóng