slangy

/'slæɳli/
tính từ
  1. (thuộc) tiếng lóng; dùng như tiếng lóng; tiếng lóng
  2. thích nói lóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

slangy
The author's slangy dialogue made the characters feel modern and real.