slink

/sliɳk/
danh từ
  1. súc vật ((thường) ) đẻ non
  2. thịt súc vật ((thường) ) đẻ non
động từ
  1. đẻ non, đẻ thiếu tháng (súc vật)
nội động từ slunk
  1. ((thường) + away, by, in, off...) đi lén, lẩn
    • to slink in
      lén vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "slink"

slink
A cat slinks through the tall grass toward a bird.