slink

/sliɳk/
Học thuật
Thân thiện
slink

A cat slinks through the tall grass toward a bird.

Định nghĩa
  1. Động từ (Verb):
    • Đi lén lút, rón rén, lẩn tránh: Di chuyển một cách im lặng thận trọng, thường cảm thấy tội lỗi, xấu hổ hoặc để không bị chú ý.
    • Đẻ non (ở động vật, đặc biệt gia súc): (Nghĩa chuyên biệt) Sinh con trước thời hạn, thường dùng cho , cừu.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa chính: đi lén lút):

    • He tried to slink out of the room after breaking the vase. (Anh ta cố gắng lén ra khỏi phòng sau khi làm vỡ chiếc bình.)
    • The cat slunk away when it saw the dog. (Con mèo lén bỏ đi khi nhìn thấy con chó.)
    • She slinked past the security guard unnoticed. ( ấy lén lút đi qua người bảo vệ không bị phát hiện.)
  • Động từ (Nghĩa chuyên biệt: đẻ non):

    • The cow slinked its calf. (Con cái đẻ non con của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slink one's way": Lén lút tìm đường đi, di chuyển một cách lén lút.
    • He slunk his way through the dark alley. (Hắn lén lút tìm đường đi qua con hẻm tối.)
  • Dùng để miêu tả dáng điệu: Thường mang sắc thái tiêu cực, miêu tả sự nhút nhát, hổ thẹn hoặc ý đồ xấu.
    • There was something suspicious about the way he slinked around the building. (Có điều đó đáng ngờ về cách hắn lén lút quanh tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Slinking (adj): dáng đi uyển chuyển, lắc lư một cách quyến rũ, thường dùng trong thời trang.
    • She wore a slinking black dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy đen dáng đi uyển chuyển đến bữa tiệc.)
  • Quá khứ & Phân từ: Slunk: dạng quá khứ quá khứ phân từ của "slink".
    • He had slunk away before anyone could question him. (Hắn đã lén bỏ đi trước khi ai đóthể chất vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Creep: , rón rén (nhấn mạnh việc di chuyển chậm cẩn thận).
  • Sneak: Lén lút, lẻn (nhấn mạnh việc tránh bị phát hiện).
  • Skulk: Lẩn trốn, núp (thường với ý đồ đe dọa hoặc xấu xa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slink away/off: Lén bỏ đi, chuồn đi.
    • After the embarrassing mistake, he slunk off without a word. (Sau lỗi lầm đáng xấu hổ, hắn lén bỏ đi không một lời.)
  • Slink in/into: Lén lút đi vào.
    • The student slunk into class late. (Học sinh đó lén lút vào lớp muộn.)
  • Slink by: Lén lút đi qua.
    • We managed to slink by the sleeping guard. (Chúng tôi đã lén lút đi qua được người bảo vệ đang ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "slink" một cách độc lập. Tuy nhiên, hành động "slinking" thường được miêu tả trong các ngữ cảnh liên quan đến tội lỗi, xấu hổ hoặc sự phạm tội.
slink

A cat slinks through the tall grass toward a bird.

danh từ
  1. súc vật ((thường) ) đẻ non
  2. thịt súc vật ((thường) ) đẻ non
động từ
  1. đẻ non, đẻ thiếu tháng (súc vật)
nội động từ slunk
  1. ((thường) + away, by, in, off...) đi lén, lẩn
    • to slink in
      lén vào

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "slink"