slipshod
/'slipʃɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cẩu thả, không cẩn thận, tùy tiện: Chỉ công việc, hành động hoặc kết quả được thực hiện một cách thiếu chú ý, thiếu chuẩn mực và không tỉ mỉ.
- Bệ rạc, luộm thuộm: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ vẻ ngoài ăn mặc không gọn gàng, đi giày dép cũ rách hoặc không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The report was rejected due to its slipshod research. (Báo cáo bị từ chối vì nghiên cứu cẩu thả.)
- He was criticized for his slipshod approach to the project. (Anh ta bị chỉ trích vì cách tiếp cận dự án một cách tùy tiện.)
- The slipshod construction led to many safety issues. (Việc xây dựng cẩu thả đã dẫn đến nhiều vấn đề an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "slipshod manner": một cách cẩu thả, một cách tùy tiện.
- The documents were filed in a slipshod manner, making them hard to find. (Các tài liệu được lưu trữ một cách cẩu thả, khiến chúng khó tìm.)
- "slipshod work": công việc làm ẩu, công việc chất lượng kém.
- We cannot tolerate slipshod work in this company. (Chúng ta không thể chấp nhận công việc làm ẩu trong công ty này.)
Biến thể và từ gần giống
- Slipshodness (danh từ, hiếm gặp): sự cẩu thả, tính chất cẩu thả.
Từ đồng nghĩa
- Careless: bất cẩn, thiếu cẩn thận.
- Sloppy: cẩu thả, luộm thuộm, làm ẩu.
- Haphazard: tùy tiện, không có kế hoạch.
- Slapdash: làm vội vàng, cẩu thả.
- Negligent: cẩu thả, thiếu trách nhiệm.
Từ trái nghĩa
- Careful: cẩn thận.
- Meticulous: tỉ mỉ.
- Thorough: kỹ lưỡng, chu đáo.
- Precise: chính xác, chỉn chu.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "slipshod".
tính từ
- đi giày cũ; bệ rạc
- cẩu thả, không cẩn thận, tuỳ tiện
- composition written in a slipshod mammerbài luận làm cẩu thả