slapdash
/'slæpdæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm ẩu, làm bừa, cẩu thả: Chỉ cách làm việc hoặc thực hiện một việc gì đó một cách vội vàng, thiếu sự cẩn thận, chu đáo và chú ý đến chi tiết.
- Liều lĩnh, hấp tấp: Chỉ một hành động được thực hiện mà không có sự suy nghĩ kỹ càng, thiếu sự chuẩn bị.
Phó từ:
- Một cách ẩu tả, một cách cẩu thả: Mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách vội vã và thiếu chính xác.
- Trực tiếp, thẳng vào: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả một hành động xảy ra một cách trực tiếp, đột ngột, không qua trung gian.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He did a slapdash job on the report, so it was full of errors. (Anh ấy đã làm báo cáo một cách ẩu tả, nên nó đầy lỗi.)
- The slapdash renovation left many problems for the new owners. (Việc cải tạo cẩu thả đã để lại nhiều vấn đề cho chủ nhân mới.)
Phó từ:
- The books were arranged slapdash on the shelves. (Những cuốn sách được xếp một cách bừa bãi trên giá.)
- He ran slapdash into the room without knocking. (Anh ta chạy thẳng vào phòng mà không gõ cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a slapdash manner": một cách cẩu thả, qua loa.
- The wall was painted in a slapdash manner, with paint dripping everywhere. (Bức tường được sơn một cách qua loa, với sơn nhỏ giọt khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Slapdashness (danh từ): Sự cẩu thả, sự làm ẩu.
- The slapdashness of the construction was evident. (Sự cẩu thả của công trình xây dựng là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Haphazard (adj): Tùy tiện, không có trật tự.
- Careless (adj): Bất cẩn, cẩu thả.
- Sloppy (adj): Cẩu thả, luộm thuộm.
- Slipshod (adj): Làm ẩu, cẩu thả.
Từ trái nghĩa
- Meticulous (adj): Tỉ mỉ, cẩn thận.
- Thorough (adj): Kỹ lưỡng, triệt để.
- Painstaking (adj): Hết sức cẩn thận, công phu.
tính từ
- ẩu; bừa, được đâu hay đó; liều lĩnh
danh từ
- công việc làm ẩu; công việc làm bừa; hành động bừa