slapdash

/'slæpdæʃ/
Học thuật
Thân thiện
slapdash

The carpenter assembled the bookshelf in a slapdash manner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm ẩu, làm bừa, cẩu thả: Chỉ cách làm việc hoặc thực hiện một việc đó một cách vội vàng, thiếu sự cẩn thận, chu đáo chú ý đến chi tiết.
    • Liều lĩnh, hấp tấp: Chỉ một hành động được thực hiện không sự suy nghĩ kỹ càng, thiếu sự chuẩn bị.
  2. Phó từ:

    • Một cách ẩu tả, một cách cẩu thả: Mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách vội vã thiếu chính xác.
    • Trực tiếp, thẳng vào: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả một hành động xảy ra một cách trực tiếp, đột ngột, không qua trung gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He did a slapdash job on the report, so it was full of errors. (Anh ấy đã làm báo cáo một cách ẩu tả, nên đầy lỗi.)
    • The slapdash renovation left many problems for the new owners. (Việc cải tạo cẩu thả đã để lại nhiều vấn đề cho chủ nhân mới.)
  • Phó từ:

    • The books were arranged slapdash on the shelves. (Những cuốn sách được xếp một cách bừa bãi trên giá.)
    • He ran slapdash into the room without knocking. (Anh ta chạy thẳng vào phòng không cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a slapdash manner": một cách cẩu thả, qua loa.
    • The wall was painted in a slapdash manner, with paint dripping everywhere. (Bức tường được sơn một cách qua loa, với sơn nhỏ giọt khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Slapdashness (danh từ): Sự cẩu thả, sự làm ẩu.
    • The slapdashness of the construction was evident. (Sự cẩu thả của công trình xây dựng rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Haphazard (adj): Tùy tiện, không trật tự.
  • Careless (adj): Bất cẩn, cẩu thả.
  • Sloppy (adj): Cẩu thả, luộm thuộm.
  • Slipshod (adj): Làm ẩu, cẩu thả.
Từ trái nghĩa
  • Meticulous (adj): Tỉ mỉ, cẩn thận.
  • Thorough (adj): Kỹ lưỡng, triệt để.
  • Painstaking (adj): Hết sức cẩn thận, công phu.
slapdash

The carpenter assembled the bookshelf in a slapdash manner.

tính từ
  1. ẩu; bừa, được đâu hay đó; liều lĩnh
danh từ
  1. công việc làm ẩu; công việc làm bừa; hành động bừa

Từ tương tự