sloppy
/'slɔpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cẩu thả, luộm thuộm, không gọn gàng: Chỉ công việc, hành động hoặc diện mạo được thực hiện một cách thiếu cẩn thận, không tỉ mỉ hoặc không có trật tự.
- Ướt bẩn, lấm lem: Chỉ trạng thái bị ướt và bẩn, thường do chất lỏng bị đổ hoặc vương vãi.
- Uỷ mị, sướt mướt: Chỉ cảm xúc hoặc cách biểu đạt tình cảm quá mức, thiếu sự kiềm chế.
- (Đất) lầy lội, nhão nhoét: Chỉ bề mặt đất mềm, ẩm ướt và nhiều bùn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His handwriting is very sloppy. (Chữ viết tay của anh ấy rất cẩu thả.)
- Be careful not to spill your drink on the sloppy floor. (Hãy cẩn thận đừng làm đổ đồ uống lên sàn nhà ướt bẩn.)
- I don't like sloppy romantic movies. (Tôi không thích những bộ phim tình cảm sướt mướt.)
- After the rain, the path became sloppy and muddy. (Sau cơn mưa, con đường trở nên lầy lội và đầy bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sloppy thinking": tư duy cẩu thả, thiếu chặt chẽ.
- The report was rejected due to its sloppy thinking and lack of evidence. (Báo cáo bị từ chối vì tư duy cẩu thả và thiếu bằng chứng.)
"sloppy dresser": người ăn mặc luộm thuộm.
- He's a genius programmer but a bit of a sloppy dresser. (Anh ấy là một lập trình viên thiên tài nhưng ăn mặc hơi luộm thuộm.)
Biến thể và từ gần giống
Sloppily (phó từ): một cách cẩu thả, luộm thuộm.
- The room was sloppily cleaned. (Căn phòng được dọn dẹp một cách cẩu thả.)
Sloppiness (danh từ): sự cẩu thả, sự luộm thuộm.
- The sloppiness of his work is unacceptable. (Sự cẩu thả trong công việc của anh ta là không thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Careless: bất cẩn, thiếu cẩn thận.
- Messy: bừa bộn, lộn xộn.
- Muddy: lầy lội, đầy bùn.
- Sentimental: đa cảm, ủy mị.
Từ trái nghĩa
- Neat: gọn gàng, ngăn nắp.
- Tidy: sạch sẽ, có trật tự.
- Precise: chính xác, tỉ mỉ.
- Orderly: có trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường là tính từ kết hợp với danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Sloppy joe: (1) Một loại bánh mì kẹp thịt bằm sốt cà chua. (2) Một người luộm thuộm.
- We had sloppy joes for lunch. (Chúng tôi đã ăn bánh mì kẹp thịt sốt cho bữa trưa.)
- Don't be such a sloppy joe; tidy up your desk! (Đừng có luộm thuộm thế; hãy dọn dẹp bàn làm việc của cậu đi!)
tính từ
- ướt át, lõng bõng, đầy nước, có nhiều vũng nước (đường sá)
- ướt bẩn, có nước bẩn (sân nhà, mặt bàn...)
- không có hệ thống; tuỳ tiện, luộm thuộm, không đến nơi đến chốn (công việc)
- uỷ mị, sướt mướt