slippery

/'slipəri/
Học thuật
Thân thiện
slippery

The sidewalk is slippery after the rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trơn, dễ trượt: Bề mặt khó giữ thăng bằng hoặc dễ gây trượt chân khi đi, đứng hoặc cầm nắm.
    • Khó nắm bắt, khó xác định: Dùng để mô tả một vấn đề, tình huống hoặc khái niệm phức tạp, mơ hồ, khó hiểu hoặc giải quyết.
    • Không đáng tin cậy, láu cá, xảo quyệt: Dùng để mô tả một người tính cách gian xảo, không trung thực, hay thay đổi không thể tin tưởng được.
dụ sử dụng
  • Nghĩa trơn, dễ trượt:

    • Be careful! The floor is slippery after mopping. (Cẩn thận! Sàn nhà trơn sau khi lau.)
    • He dropped the slippery bar of soap in the shower. (Anh ấy làm rơi bánh phòng trơn tuột trong buồng tắm.)
  • Nghĩa khó nắm bắt:

    • The concept of time is a slippery one for philosophers. (Khái niệm thời gian một khái niệm khó nắm bắt đối với các triết gia.)
    • We're on slippery ground when discussing moral absolutes. (Chúng ta đangtrên một mảnh đất mong manh/khó xử khi thảo luận về các giá trị đạo đức tuyệt đối.)
  • Nghĩa không đáng tin cậy:

    • Don't make deals with him; he's a slippery character. (Đừng giao dịch với hắn ta; hắn một nhân vật láu cá.)
    • The witness gave slippery answers to avoid telling the truth. (Nhân chứng đưa ra những câu trả lời lắt léo để tránh nói sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A slippery slope": Một lối diễn đạt ẩn dụ chỉ một hành động hoặc quyết định ban đầu tưởng chừng nhỏ nhặt nhưng có thể dẫn đến một chuỗi hậu quả nghiêm trọng không thể kiểm soát được.
    • Reducing censorship could be a slippery slope leading to the spread of harmful content. (Việc giảm kiểm duyệt có thể một con dốc trơn trượt dẫn đến sự lan truyền của nội dung độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Slippy (adj, informal): Một biến thể thông tục, ít trang trọng hơn của "slippery", cùng nghĩa "trơn".

    • The roads are slippy with ice. (Đường phố trơn trượt băng.)
  • Slipperiness (danh từ): Tính chất trơn trượt hoặc sự láu cá.

    • The slipperiness of the fish made it hard to catch. (Độ trơn của con khiến khó bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Trơn: Icy, greasy, slick.
  • Khó nắm bắt: Elusive, tricky, ambiguous.
  • Không đáng tin: Devious, cunning, untrustworthy, shifty.
Thành ngữ liên quan
  • As slippery as an eel: Cực kỳ trơn trượt hoặc láu cá, khó bắt giữ hoặc tin tưởng.

    • The suspect was as slippery as an eel, evading the police for months. (Nghi phạm lủi như chạch, lẩn tránh cảnh sát trong nhiều tháng.)
  • On slippery ground: Ở trong một tình huống rủi ro, không chắc chắn, hoặc dễ bị chỉ trích.

    • His argument is on slippery ground because it's based on outdated data. (Lập luận của anh ta đang rất mong manh dựa trên dữ liệu lỗi thời.)
slippery

The sidewalk is slippery after the rain.

tính từ ((thông tục) (cũng) splipy)
  1. trơ
    • it is slippery walking
      đường trơn
  2. dễ tuột, khó nắm, khó giữ (vấn đề, người...)
    • to be slippery as an eel
      lủi như chạch
  3. khó xử, tế nhị (vấn đề)
  4. không thể tin cậy được, quay quắt, láu cá
    • a slippery customer
      anh chàng láu cá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống