slumber

/'slʌmbə/
Học thuật
Thân thiện
slumber

The child fell into a deep slumber after the long day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giấc ngủ (thường giấc ngủ yên bình, nhẹ nhàng hoặc sâu): "slumber" thường chỉ một giấc ngủ thanh thản, yên tĩnh.
    • Trạng thái nghỉ ngơi, tĩnh lặng hoặc không hoạt động: "slumber" cũng có thể dùng để miêu tả trạng thái tĩnh tại, không cử động, như của một thành phố về đêm hoặc một tiềm năng chưa được đánh thức.
  2. Nội động từ:

    • Ngủ (một cách yên bình, say sưa): Hành động ngủ một cách nhẹ nhàng, yên tĩnh, thường giấc ngủ sâu ngon.
    • trạng thái tĩnh lặng, không hoạt động: Ở trong trạng thái nghỉ ngơi, im lìm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The baby fell into a deep slumber. (Em bé chìm vào một giấc ngủ sâu.)
    • The ancient castle lay in slumber for centuries. (Lâu đài cổ nằm yên trong trạng thái tĩnh lặng qua nhiều thế kỷ.)
  • Động từ:

    • She slumbered peacefully through the night. ( ấy ngủ yên bình suốt đêm.)
    • The volcano has slumbered for hundreds of years. (Ngọn núi lửa đã im lìm hàng trăm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall into a slumber": thiu thiu ngủ, chìm vào giấc ngủ.

    • He fell into a gentle slumber while reading. (Anh ấy thiu thiu ngủ khi đang đọc sách.)
  • "slumber away": ngủ cho hết (thời gian).

    • He slumbered away the entire afternoon. (Anh ta ngủ cho hết cả buổi chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Slumberous/Slumbrous (adj): buồn ngủ, gây buồn ngủ, uể oải.
    • The slumberous afternoon made everyone feel lazy. (Buổi chiều uể oải khiến mọi người cảm thấy lười biếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Sleep (giấc ngủ), repose (sự nghỉ ngơi), rest (sự nghỉ ngơi), dormancy (trạng thái ngủ đông/không hoạt động).
  • Động từ: Sleep (ngủ), doze (ngủ gật), rest (nghỉ ngơi), repose (nghỉ ngơi).
Thành ngữ liên quan
  • "to awaken from slumber": thức giấc (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • The company awakened from its slumber and launched an innovative product. (Công ty đã thức tỉnh sau thời gian trì trệ cho ra mắt một sản phẩm đột phá.)
slumber

The child fell into a deep slumber after the long day.

danh từ
  1. giấc ngủ
    • to fall into a slumber
      thiu thiu ngủ
nội động từ
  1. ngủ, thiu thiu ngủ

Idioms

  • to slumber away
    ngủ cho hết (thời giờ...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "slumber"

Từ có nhắc đến "slumber"