sleep
Danh từ:
- Giấc ngủ; sự ngủ: Trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên và định kỳ của cơ thể, khi đó ý thức về thế giới bên ngoài bị đình chỉ.
- Sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng: Trạng thái yên tĩnh, không hoạt động.
- (Uyển ngữ) Sự chết: Cách nói giảm nói tránh về cái chết.
Nội động từ:
- Ngủ: Ở trong trạng thái ngủ.
- Nằm yên: Ở trạng thái tĩnh lặng, không hoạt động.
Ngoại động từ:
- Ngủ (một giấc ngủ nào đó): Trải qua một khoảng thời gian hoặc một kiểu ngủ cụ thể.
- Có đủ chỗ ngủ cho: Có khả năng chứa đựng, cung cấp chỗ ngủ cho một số lượng người nhất định.
Danh từ:
- He didn't get enough sleep last night. (Anh ấy đêm qua không ngủ đủ giấc.)
- The ancient Greeks referred to death as eternal sleep. (Người Hy Lạp cổ đại gọi cái chết là giấc ngủ vĩnh hằng.)
Nội động từ:
- I usually sleep for eight hours. (Tôi thường ngủ tám tiếng.)
- The city sleeps under a blanket of snow. (Thành phố nằm yên dưới một tấm chăn tuyết.)
Ngoại động từ:
- She slept a peaceful sleep. (Cô ấy đã ngủ một giấc ngủ bình yên.)
- This cabin sleeps four people comfortably. (Căn nhà gỗ này có đủ chỗ ngủ thoải mái cho bốn người.)
"to sleep like a log/top": ngủ say như chết.
- After the long hike, I slept like a log. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi ngủ say như chết.)
"to sleep on/upon/over something": gác lại, suy nghĩ thêm (một vấn đề) trước khi quyết định.
- Don't decide now. Sleep on it and tell me tomorrow. (Đừng quyết định bây giờ. Hãy suy nghĩ thêm và nói với tôi vào ngày mai.)
"to sleep with someone": ngủ, ăn nằm (có quan hệ tình dục) với ai đó.
- (Lưu ý: Cụm từ này mang nghĩa thân mật/trang trọng hơn so với "sleep around").
Asleep (adj): đang ngủ.
- The baby is asleep in the crib. (Em bé đang ngủ trong nôi.)
Sleepy (adj): buồn ngủ, gây buồn ngủ.
- This medicine makes me feel sleepy. (Thuốc này làm tôi cảm thấy buồn ngủ.)
Sleepless (adj): mất ngủ, không ngủ được.
- She spent a sleepless night worrying. (Cô ấy đã trải qua một đêm mất ngủ vì lo lắng.)
- Danh từ: Slumber (giấc ngủ), rest (sự nghỉ ngơi), nap (giấc ngủ ngắn).
- Động từ: Slumber (ngủ), rest (nghỉ ngơi), doze (ngủ gật).
Sleep in: ngủ nướng, ngủ quá giờ thức dậy thông thường.
- It's Saturday, so I can sleep in. (Hôm nay là thứ Bảy, nên tôi có thể ngủ nướng.)
Sleep over: ngủ lại (nhà ai đó, thường là bạn bè).
- My daughter wants to sleep over at her friend's house. (Con gái tôi muốn ngủ lại nhà bạn nó.)
Sleep off: ngủ cho hết (cảm giác khó chịu, thường do rượu bia hoặc bệnh).
- He's trying to sleep off his headache. (Anh ấy đang cố ngủ cho hết đau đầu.)
Sleep around (thông tục): ăn nằm lang chạ, có quan hệ tình dục với nhiều người.
- (Lưu ý: Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.)
Let sleeping dogs lie: Đừng chọc gậy bánh xe; đừng gợi lại chuyện đã qua để tránh rắc rối.
- I decided not to mention the old argument and let sleeping dogs lie. (Tôi quyết định không nhắc đến cuộc tranh cãi cũ và để yên mọi chuyện.)
Put someone/something to sleep: (1) Cho ai/vật gì đi ngủ. (2) (Uyển ngữ) Cho thú cưng an tử, không để chúng chịu đau đớn.
- The vet had to put our old dog to sleep. (Bác sĩ thú y đã phải cho chú chó già của chúng tôi ra đi nhẹ nhàng.)
- giấc ngủ; sự ngủ
- in one's sleeptrong khi ngủ
- the sleep of justgiấc ngủ ngon
- sleep that knows no breakinggiấc ngàn thu
- broken sleepgiấc ngủ trằn trọc
- to go to sleepđi ngủ
- to fall on sleep(từ cổ,nghĩa cổ) đi ngủ; (nghĩa bóng) chết
- sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng
- sự chết
- ngủ
- to sleep like a log (top)ngủ say
- ngủ giấc ngàn thu
- ngủ trọ, ngủ đỗ
- to sleep at a boarding-housengủ ở nhà trọ
- (+ with) ngủ, ăn nằm (với ai)
- to sleep aroundăn nằm lang chạ
- nằm yên
- sword sleeps in scabbardgươm nằm yên trong bao
- ngủ (một giấc ngủ)
- to sleep the sleep of the justngủ một giấc ngủ ngon
- có đủ chỗ ngủ cho
- this lodging sleeps 50 menchỗ trọ này có đủ chỗ ngủ cho 50 người
Idioms
- to sleep awayngủ cho qua (ngày giờ)
- to sleep in nh to live in(Ê-cốt) ngủ muộn, ngủ quên, ngủ quá giờ
- to sleep offngủ đã sức
- to sleep on; to sleep upon; to sleep overgác đến ngày mai
- let sleeping dogs lie(xem) dog
- the top sleepscon cù quay tít