sleep

/sli:p/
Học thuật
Thân thiện
sleep

The baby sleeps peacefully in the crib.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giấc ngủ; sự ngủ: Trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên định kỳ của cơ thể, khi đó ý thức về thế giới bên ngoài bị đình chỉ.
    • Sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng: Trạng thái yên tĩnh, không hoạt động.
    • (Uyển ngữ) Sự chết: Cách nói giảm nói tránh về cái chết.
  2. Nội động từ:

    • Ngủ: Ở trong trạng thái ngủ.
    • Nằm yên: Ở trạng thái tĩnh lặng, không hoạt động.
  3. Ngoại động từ:

    • Ngủ (một giấc ngủ nào đó): Trải qua một khoảng thời gian hoặc một kiểu ngủ cụ thể.
    • đủ chỗ ngủ cho: khả năng chứa đựng, cung cấp chỗ ngủ cho một số lượng người nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He didn't get enough sleep last night. (Anh ấy đêm qua không ngủ đủ giấc.)
    • The ancient Greeks referred to death as eternal sleep. (Người Hy Lạp cổ đại gọi cái chết giấc ngủ vĩnh hằng.)
  • Nội động từ:

    • I usually sleep for eight hours. (Tôi thường ngủ tám tiếng.)
    • The city sleeps under a blanket of snow. (Thành phố nằm yên dưới một tấm chăn tuyết.)
  • Ngoại động từ:

    • She slept a peaceful sleep. ( ấy đã ngủ một giấc ngủ bình yên.)
    • This cabin sleeps four people comfortably. (Căn nhà gỗ này đủ chỗ ngủ thoải mái cho bốn người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sleep like a log/top": ngủ say như chết.

    • After the long hike, I slept like a log. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi ngủ say như chết.)
  • "to sleep on/upon/over something": gác lại, suy nghĩ thêm (một vấn đề) trước khi quyết định.

    • Don't decide now. Sleep on it and tell me tomorrow. (Đừng quyết định bây giờ. Hãy suy nghĩ thêm nói với tôi vào ngày mai.)
  • "to sleep with someone": ngủ, ăn nằm ( quan hệ tình dục) với ai đó.

    • (Lưu ý: Cụm từ này mang nghĩa thân mật/trang trọng hơn so với "sleep around").
Biến thể từ gần giống
  • Asleep (adj): đang ngủ.

    • The baby is asleep in the crib. (Em bé đang ngủ trong nôi.)
  • Sleepy (adj): buồn ngủ, gây buồn ngủ.

    • This medicine makes me feel sleepy. (Thuốc này làm tôi cảm thấy buồn ngủ.)
  • Sleepless (adj): mất ngủ, không ngủ được.

    • She spent a sleepless night worrying. ( ấy đã trải qua một đêm mất ngủ lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Slumber (giấc ngủ), rest (sự nghỉ ngơi), nap (giấc ngủ ngắn).
  • Động từ: Slumber (ngủ), rest (nghỉ ngơi), doze (ngủ gật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sleep in: ngủ nướng, ngủ quá giờ thức dậy thông thường.

    • It's Saturday, so I can sleep in. (Hôm nay thứ Bảy, nên tôi có thể ngủ nướng.)
  • Sleep over: ngủ lại (nhà ai đó, thường bạn bè).

    • My daughter wants to sleep over at her friend's house. (Con gái tôi muốn ngủ lại nhà bạn .)
  • Sleep off: ngủ cho hết (cảm giác khó chịu, thường do rượu bia hoặc bệnh).

    • He's trying to sleep off his headache. (Anh ấy đang cố ngủ cho hết đau đầu.)
  • Sleep around (thông tục): ăn nằm lang chạ, quan hệ tình dục với nhiều người.

    • (Lưu ý: Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
  • Let sleeping dogs lie: Đừng chọc gậy bánh xe; đừng gợi lại chuyện đã qua để tránh rắc rối.

    • I decided not to mention the old argument and let sleeping dogs lie. (Tôi quyết định không nhắc đến cuộc tranh cãi để yên mọi chuyện.)
  • Put someone/something to sleep: (1) Cho ai/vật đi ngủ. (2) (Uyển ngữ) Cho thú cưng an tử, không để chúng chịu đau đớn.

    • The vet had to put our old dog to sleep. (Bác sĩ thú y đã phải cho chú chó già của chúng tôi ra đi nhẹ nhàng.)
sleep

The baby sleeps peacefully in the crib.

danh từ
  1. giấc ngủ; sự ngủ
    • in one's sleep
      trong khi ngủ
    • the sleep of just
      giấc ngủ ngon
    • sleep that knows no breaking
      giấc ngàn thu
    • broken sleep
      giấc ngủ trằn trọc
    • to go to sleep
      đi ngủ
    • to fall on sleep
      (từ cổ,nghĩa cổ) đi ngủ; (nghĩa bóng) chết
  2. sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng
  3. sự chết
nội động từ slept
  1. ngủ
    • to sleep like a log (top)
      ngủ say
  2. ngủ giấc ngàn thu
  3. ngủ trọ, ngủ đỗ
    • to sleep at a boarding-house
      ngủnhà trọ
  4. (+ with) ngủ, ăn nằm (với ai)
    • to sleep around
      ăn nằm lang chạ
  5. nằm yên
    • sword sleeps in scabbard
      gươm nằm yên trong bao
ngoại động từ
  1. ngủ (một giấc ngủ)
    • to sleep the sleep of the just
      ngủ một giấc ngủ ngon
  2. đủ chỗ ngủ cho
    • this lodging sleeps 50 men
      chỗ trọ này đủ chỗ ngủ cho 50 người

Idioms

  • to sleep away
    ngủ cho qua (ngày giờ)
  • to sleep in nh to live in
    (Ê-cốt) ngủ muộn, ngủ quên, ngủ quá giờ
  • to sleep off
    ngủ đã sức
  • to sleep on; to sleep upon; to sleep over
    gác đến ngày mai
  • let sleeping dogs lie
    (xem) dog
  • the top sleeps
    con quay tít