slype

/slaip/
Học thuật
Thân thiện
slype

A priest walks through the slype connecting the cathedral to the cloister.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cầu, hành lang trong nhà thờ: Một lối đi mái che, thường nối giữa nhà chương (chapter house) hoặc tu viện với nhà thờ chính tòa hoặc một phần khác của khu phức hợp nhà thờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient cathedral features a beautiful vaulted slype. (Nhà thờ chính tòa cổ kính một đường cầu mái vòm rất đẹp.)
    • We walked through the slype to get from the cloister to the transept. (Chúng tôi đi qua hành lang để từ tu viện sang cánh ngang của nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh mô tả kiến trúc của các nhà thờ, tu viện hoặc công trình tôn giáo thời Trung Cổ hoặc Gothic.
    • The restoration project focused on the stonework of the slype. (Dự án trùng tu tập trung vào phần đá của hành lang.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đây một thuật ngữ kiến trúc chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Covered passageway: lối đi mái che.
  • Passage: lối đi, hành lang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Từ này danh từ không hình thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
slype

A priest walks through the slype connecting the cathedral to the cloister.

danh từ
  1. đường cầu, hành lang (trong nhà thờ)

Từ gần giống