slope

/sloup/
Học thuật
Thân thiện
slope

The children sled down the snowy slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Độ dốc, độ nghiêng: Tính chất của một đường thẳng hoặc bề mặt không nằm ngang.
    • Đường dốc, chỗ dốc: Một đoạn đường hoặc bề mặt nghiêng lên hoặc xuống.
    • Sườn, dốc: Phần nghiêng của một ngọn đồi hoặc ngọn núi.
  2. Nội động từ:

    • Nghiêng, dốc: một bề mặt không nằm ngang; đi lên hoặc xuống theo một góc.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm cho nghiêng, cắt nghiêng: Tạo ra một bề mặt hoặc đường thẳng độ dốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The slope of the roof is very steep. (Độ dốc của mái nhà rất cao.)
    • We skied down the snowy slope. (Chúng tôi trượt tuyết xuống sườn núi đầy tuyết.)
    • Be careful on that slope; it's slippery. (Hãy cẩn thận trên chỗ dốc đó; rất trơn.)
  • Động từ (nội động):

    • The garden slopes gently towards the river. (Khu vườn dốc thoai thoải về phía con sông.)
    • The path slopes upward. (Con đường dốc lên.)
  • Động từ (ngoại động):

    • The architect sloped the ceiling to create more space. (Kiến trúc sư đã thiết kế trần nhà nghiêng để tạo thêm không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slope off" (thông tục): Lẻn đi, chuồn đi một cách lén lút.
    • He sloped off before the meeting ended. (Anh ta đã chuồn đi trước khi cuộc họp kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sloping (tính từ): độ dốc, nghiêng.
    • a sloping roof (một mái nhà nghiêng)
  • Sloped (tính từ): Đã được làm cho nghiêng.
    • a sloped writing desk (một bàn viết có mặt nghiêng)
  • Gradient (danh từ): Độ dốc, độ nghiêng (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Incline (danh từ/động từ): Đường dốc; nghiêng về, khuynh hướng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: incline, gradient, slant, tilt, hill, bank.
  • Động từ: incline, tilt, lean, slant, descend, ascend.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slope away/down/up: Dốc đi/xuống/lên.
    • The land slopes away to the east. (Vùng đất dốc về phía đông.)
  • Slope off: (Đã giải thíchmục trên).
Thành ngữ liên quan
  • A slippery slope: Một tình huống nguy hiểm có thể dẫn đến hậu quả tồi tệ hơn một cách nhanh chóng khó dừng lại.
    • Reducing the education budget is a slippery slope. (Cắt giảm ngân sách giáo dục một con đường nguy hiểm.)
slope

The children sled down the snowy slope.

danh từ
  1. dốc, đường dốc, chỗ dốc; độ dốc
    • slopeof a roof
      độ dốc của mái nhà
    • mountain slope
      sườn núi
  2. (quân sự) tư thế vác súng
    • to come to the slope
      đứng vào tư thế vác súng
nội động từ
  1. nghiêng, dốc
    • the road slopes down
      đường dốc xuống
    • the sun was sloping in the West
      mặt trời đang lặng về phía tây
  2. (từ lóng) (+ off) chuồn, biến
  3. (từ lóng) (+ about) đi dạo
ngoại động từ
  1. cắt nghiêng, làm nghiêng
    • to slope the neck of a dress
      khoét cổ áo dài
    • to slope the sides of a pit
      xây nghiêng bờ giếng (ở mỏ)
  2. (quân sự) vác lên vai
    • to slope arms
      vác súng lên vai