simili

Học thuật
Thân thiện
simili

Une femme porte un collier en simili.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Vật liệu giả, hàng giả: Chỉ một loại vật liệu được sản xuất để bắt chước vẻ ngoài của một vật liệu quý hơn, thườngkim loại quý như vàng hoặc bạc.
    • Vải simili (vải giả da): Một loại vải nhân tạo bề mặt giống da thuộc.
  2. Danh từ giống cái:

    • Kỹ thuật khắc mô phỏng (similigravure): Một kỹ thuật in ấn tạo ra hình ảnh giống như tranh vẽ hoặc ảnh chụp. (Lưu ý: Đâymột từ ghép với "gravure").
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Cette bague est en simili or. (Chiếc nhẫn này làm bằng vàng giả.)
    • Il porte un manteau en simili cuir. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bằng vải giả da.)
    • Une parure en simili. (Một bộ trang sức làm bằng kim loại giả.)
  • Danh từ giống cái (trong từ ghép):

    • La similigravure est une ancienne technique d'impression. (Kỹ thuật khắc mô phỏngmột kỹ thuật in ấn cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en simili": Được dùng như một cụm giới từ để chỉ chất liệu của một vật, có nghĩa là "làm bằng vật liệu giả".
    • Des boutons en simili nacre. (Những chiếc cúc áo làm bằng ngọc trai giả.)
Biến thể từ liên quan
  • Similigravure (danh từ giống cái): Kỹ thuật khắc mô phỏng, in ảnh bán sắc. (Đâymột từ ghép riêng biệt).
  • Similicuir (danh từ giống đực): Vải giả da. (Đâymột từ ghép riêng biệt).
    • Un canapé en similicuir. (Một chiếc ghế sofa bọc vải giả da.)
Từ đồng nghĩa
  • Faux (adj/n): Giả, đồ giả.
    • Du faux cuir. (Da giả.)
  • Imitation (n): Sự bắt chước, hàng nhái.
    • Des bijoux en imitation. (Trang sức giả.)
Ghi chú về cách dùng
  • Khi đứng một mình, "simili" thườngdanh từ giống đực chỉ vật liệu giả.
  • Từ "similigravure" là một danh từ ghép giống cái có nghĩa chuyên ngành trong in ấn, không nên nhầm lẫn với nghĩa phổ thông của "simili".
simili

Une femme porte un collier en simili.

danh từ giống đực
  1. bản tram
  2. vải ximili
  3. (thân mật, từ nghĩa ) thứ làm giả
    • Parure en simili
      đồ trang sức làm giả
danh từ giống cái
  1. similigravure