simili

danh từ giống đực
  1. bản tram
  2. vải ximili
  3. (thân mật, từ nghĩa ) thứ làm giả
    • Parure en simili
      đồ trang sức làm giả
danh từ giống cái
  1. similigravure

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

simili
Une femme porte un collier en simili.