simili
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Vật liệu giả, hàng giả: Chỉ một loại vật liệu được sản xuất để bắt chước vẻ ngoài của một vật liệu quý hơn, thường là kim loại quý như vàng hoặc bạc.
- Vải simili (vải giả da): Một loại vải nhân tạo có bề mặt giống da thuộc.
Danh từ giống cái:
- Kỹ thuật khắc mô phỏng (similigravure): Một kỹ thuật in ấn tạo ra hình ảnh giống như tranh vẽ hoặc ảnh chụp. (Lưu ý: Đây là một từ ghép với "gravure").
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Cette bague est en simili or. (Chiếc nhẫn này làm bằng vàng giả.)
- Il porte un manteau en simili cuir. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bằng vải giả da.)
- Une parure en simili. (Một bộ trang sức làm bằng kim loại giả.)
Danh từ giống cái (trong từ ghép):
- La similigravure est une ancienne technique d'impression. (Kỹ thuật khắc mô phỏng là một kỹ thuật in ấn cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en simili": Được dùng như một cụm giới từ để chỉ chất liệu của một vật, có nghĩa là "làm bằng vật liệu giả".
- Des boutons en simili nacre. (Những chiếc cúc áo làm bằng ngọc trai giả.)
Biến thể và từ liên quan
- Similigravure (danh từ giống cái): Kỹ thuật khắc mô phỏng, in ảnh bán sắc. (Đây là một từ ghép riêng biệt).
- Similicuir (danh từ giống đực): Vải giả da. (Đây là một từ ghép riêng biệt).
- Un canapé en similicuir. (Một chiếc ghế sofa bọc vải giả da.)
Từ đồng nghĩa
- Faux (adj/n): Giả, đồ giả.
- Du faux cuir. (Da giả.)
- Imitation (n): Sự bắt chước, hàng nhái.
- Des bijoux en imitation. (Trang sức giả.)
Ghi chú về cách dùng
- Khi đứng một mình, "simili" thường là danh từ giống đực chỉ vật liệu giả.
- Từ "similigravure" là một danh từ ghép giống cái và có nghĩa chuyên ngành trong in ấn, không nên nhầm lẫn với nghĩa phổ thông của "simili".
danh từ giống đực
- bản tram
- vải ximili
- (thân mật, từ cũ nghĩa cũ) thứ làm giả
- Parure en similiđồ trang sức làm giả
danh từ giống cái
- similigravure