sneak up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Tiến đến một cách lén lút hoặc không bị chú ý: "sneak up" mô tả hành động tiếp cận ai đó hoặc cái gì đó một cách bí mật, nhẹ nhàng, thường để gây bất ngờ hoặc tránh bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Con mèo cố gắng rón rén tiếp cận con chim.)
- (Tôi đã không nghe thấy bạn lén lút đến sau lưng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sneak up on someone": bất ngờ tiếp cận ai đó, thường gây ra sự ngạc nhiên hoặc sợ hãi.
- He sneaked up on his friend and shouted "Boo!" (Anh ấy lén đến gần bạn mình và hét "Boo!")
- "to sneak up on someone" (nghĩa bóng): chỉ một điều gì đó xảy ra từ từ và không được chú ý cho đến khi nó trở nên rõ ràng.
- Old age sneaks up on you before you know it. (Tuổi già đến với bạn một cách lén lút trước khi bạn kịp nhận ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Sneak (v): lén lút, đi rón rén.
- He sneaked out of the room. (Anh ấy lén ra khỏi phòng.)
- Sneaky (adj): lén lút, xảo quyệt.
- That was a sneaky move. (Đó là một hành động lén lút.)
Từ đồng nghĩa
- Creep up on: rón rén đến gần.
- The thief crept up on the sleeping guard. (Tên trộm rón rén đến gần người bảo vệ đang ngủ.)
- Approach stealthily: tiếp cận một cách bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sneak away: lén rời đi.
- She sneaked away from the party without saying goodbye. (Cô ấy lén rời bữa tiệc mà không nói lời tạm biệt.)
- Sneak in: lén vào.
- We sneaked in through the back door. (Chúng tôi lén vào qua cửa sau.)
Thành ngữ liên quan
- Sneak up on someone like a thief in the night: đến bất ngờ như kẻ trộm trong đêm (thường dùng với nghĩa bóng).
- The deadline sneaked up on me like a thief in the night. (Hạn chót đến với tôi bất ngờ như kẻ trộm trong đêm.)