snowcap

snowcap

The mountain's snowcap glistens in the morning sun.

Định nghĩa

Danh từ: - Lớp tuyết phủ: "snowcap" chỉ một lớp tuyết phủ lên trên cùng của một vật thể, thường đỉnh núi hoặc nóc nhà.

dụ sử dụng
  • (Lớp tuyết phủ trên đỉnh núi lấp lánh dưới ánh mặt trời buổi sáng.)
  • (Lớp tuyết phủ trên mái nhà tan nhanh sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "permanent snowcap": lớp tuyết phủ vĩnh viễn, không tan quanh năm.
    • Glaciers are formed from permanent snowcaps. (Các sông băng được hình thành từ những lớp tuyết phủ vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowcapped (tính từ): tuyết phủ.
    • The snowcapped peaks are a popular tourist attraction. (Các đỉnh núi tuyết phủ một điểm thu hút khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Snow cover: lớp phủ tuyết.
  • Snow layer: tầng tuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "snowcap".

Thành ngữ liên quan
  • "Like a snowcap on a mountain": chỉ sự nổi bật hoặc tách biệt rõ ràng.
    • Her white hat sat on her head like a snowcap on a mountain. (Chiếc trắng của ấy nằm trên đầu như một lớp tuyết phủ trên đỉnh núi.)

Từ chứa "snowcap"