snidely

snidely

He made a snidely remark about her new haircut.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách chế giễu, mỉa mai, hoặc ác ý tinh vi, thường thông qua giọng điệu hoặc thái độ khinh thường.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn ấy một cách chế giễu nói, "Bộ đồ đẹp đấy.")
  • ("Ồ, anh nghĩ mình thông minh lắm sao," ấy nhận xét với giọng mỉa mai.)
  • (Nhà phê bình một cách chế giễu đã bác bỏ tác phẩm của nghệ sĩ nghiệp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng: "snidely" thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống xã hội, nhấn mạnh sự khinh thường ẩn chứa trong lời nói.

    • The politician snidely questioned his opponent's integrity. (Chính trị gia đó đã chất vấn một cách chế giễu về tính chính trực của đối thủ.)
  • Kết hợp với động từ chỉ lời nói: "snidely" thường đi kèm với các động từ như "say", "remark", "comment", "ask" để thể hiện thái độ.

    • "Are you sure you can handle this?" he asked snidely. ("Anh chắc có thể xử lý việc này chứ?" anh ta hỏi với giọng mỉa mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Snide (tính từ): tính chế giễu, mỉa mai, ác ý.
    • His snide comments made everyone uncomfortable. (Những bình luận chế giễu của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
  • Snideness (danh từ): tính chất hoặc hành vi chế giễu, mỉa mai.
    • The snideness in her voice was unmistakable. (Sự chế giễu trong giọng nói của ấy không thể nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chế giễu: diễn tả hành động cười nhạo hoặc coi thường.
  • Mỉa mai: nói ngược lại với ý thực sự, thường để châm biếm.
  • Khinh thường: thể hiện thái độ coi rẻ, không tôn trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "snidely" trạng từ nên không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "talk snidely" (nói chuyện một cách chế giễu).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "snidely" ít xuất hiện trong thành ngữ, nhưng có thể dùng trong các cụm như "snidely remark" (lời nhận xét chế giễu) hoặc "snidely sneer" (nụ cười khinh thường).