soundly
Trạng từ: 1. Một cách hoàn toàn, triệt để: "soundly" mô tả một hành động được thực hiện một cách trọn vẹn, không có ngoại lệ, thường dùng với các động từ chỉ sự thất bại, đánh bại hoặc chỉ trích. 2. Một cách sâu, ngon lành (giấc ngủ): "soundly" mô tả trạng thái ngủ sâu, không bị quấy rầy, mang lại cảm giác nghỉ ngơi trọn vẹn.
Nghĩa 1 (hoàn toàn):
- The team was soundly defeated in the championship match. (Đội bóng đã bị đánh bại một cách hoàn toàn trong trận chung kết.)
- He soundly criticized the government's new policy. (Anh ấy đã chỉ trích triệt để chính sách mới của chính phủ.)
Nghĩa 2 (ngủ sâu):
- After a long day of work, she slept soundly through the night. (Sau một ngày làm việc dài, cô ấy đã ngủ ngon lành suốt đêm.)
- The baby is sleeping soundly in her crib. (Em bé đang ngủ say trong nôi.)
"soundly beaten": bị đánh bại hoàn toàn, thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh.
- The underdog team was soundly beaten by the champions. (Đội yếu hơn đã bị nhà vô địch đánh bại hoàn toàn.)
"soundly asleep": đang ngủ rất sâu.
- He was soundly asleep before the storm even began. (Anh ấy đã ngủ say trước khi cơn bão bắt đầu.)
"soundly reasoned": được lập luận chặt chẽ, thuyết phục.
- The professor's argument was soundly reasoned and left no room for doubt. (Lập luận của giáo sư được lý giải chặt chẽ và không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.)
Sound (tính từ): khỏe mạnh, vững chắc; (giấc ngủ) sâu.
- He has a sound mind in a sound body. (Anh ấy có một tâm trí khỏe mạnh trong một cơ thể khỏe mạnh.)
- She fell into a sound sleep. (Cô ấy chìm vào giấc ngủ sâu.)
Soundness (danh từ): sự vững chắc, sự lành mạnh.
- The soundness of his argument impressed everyone. (Sự vững chắc trong lập luận của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
- Thoroughly (một cách triệt để): (Anh ấy đã được bác sĩ khám triệt để.)
- Deeply (một cách sâu sắc, đặc biệt cho giấc ngủ): (Cô ấy ngủ sâu sau khi uống thuốc.)
- Completely (một cách hoàn toàn): (Dự án đã hoàn thành hoàn toàn đúng hạn.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "soundly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "sleep", "beat", "defeat": - Sleep soundly: ngủ ngon lành. - Make sure you sleep soundly before the big exam. (Hãy đảm bảo bạn ngủ ngon lành trước kỳ thi lớn.)
- Beat soundly: đánh bại hoàn toàn.
- The home team beat the visitors soundly. (Đội chủ nhà đã đánh bại đội khách một cách hoàn toàn.)
"Soundly asleep": đang ngủ say (thành ngữ phổ biến).
- The cat was soundly asleep on the sofa. (Con mèo đang ngủ say trên ghế sofa.)
"Soundly thrashed": bị đánh đập hoặc đánh bại thảm hại.
- The rebels were soundly thrashed by the government forces. (Quân nổi dậy đã bị lực lượng chính phủ đánh bại thảm hại.)