snootily

snootily

The hostess snootily turned her nose up at the simple dish.

Định nghĩa

Trạng từ: "snootily" mô tả hành động hoặc thái độ một cách hợm hĩnh, kiêu căng, khinh thường người khác, thường dựa trên sự giàu có, địa vị xã hội hoặc gu thẩm mỹ cá nhân.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn xuống chiếc xe một cách hợm hĩnh.)
  • (Người phục vụ phục vụ khách hàng một cách kiêu căng, như thể họ thấp kém hơn anh ta.)
  • (Anh ta từ chối tham dự bữa tiệc một cách hợm hĩnh không "đủ sang trọng".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act snootily": hành xử một cách hợm hĩnh.

    • The celebrity acted snootily towards her fans, ignoring their requests for autographs. (Người nổi tiếng hành xử hợm hĩnh với người hâm mộ, phớt lờ yêu cầu xin chữ ký của họ.)
  • "to speak snootily": nói chuyện với giọng điệu kiêu căng.

    • He spoke snootily about the "lower classes" during the dinner conversation. (Anh ta nói chuyện một cách kiêu căng về "tầng lớp thấp hơn" trong cuộc trò chuyện bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Snooty (tính từ): hợm hĩnh, kiêu căng.

    • The snooty shop assistant ignored the poorly dressed customer. (Nhân viên bán hàng hợm hĩnh phớt lờ khách hàng ăn mặc xuề xòa.)
  • Snootiness (danh từ): tính hợm hĩnh, thái độ kiêu căng.

    • Her snootiness made her unpopular among her classmates. (Tính hợm hĩnh của ấy khiến ấy không được ưa chuộng trong số bạn cùng lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Haughtily: một cách kiêu ngạo, ngạo mạn.
  • Arrogantly: một cách kiêu căng, tự phụ.
  • Condescendingly: một cách trịch thượng, coi thường người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look down on someone: coi thường ai đó.
    • They looked down on the new neighbors snootily because of their modest house. (Họ coi thường những người hàng xóm mới một cách hợm hĩnh căn nhà khiêm tốn của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn up one's nose at something: khinh thường, chê bai điều đó.
    • She turned up her nose snootily at the homemade cookies. ( ấy khinh thường những chiếc bánh quy tự làm một cách hợm hĩnh.)