sniggle

/'snigl/
Học thuật
Thân thiện
sniggle

A fisherman uses a sniggle to catch an eel in the river.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Câu chình, câu lươn: Hành động bắt chình hoặc lươn bằng cách dùng một cái móc hoặc lưỡi câu để móc vào chúng, thường khi chúng đang ẩn nấp trong hang hoặc dưới bùn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The old fisherman taught me how to sniggle for eels in the muddy riverbank. (Người ngư dân già đã dạy tôi cách câu lươnbờ sông lầy lội.)
    • They would often sniggle at night when the eels were more active. (Họ thường đi câu chình vào ban đêm khi chúng hoạt động nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sniggle out": có thể dùng để diễn tả việc khéo léo lôi hoặc móc một thứ đó ra từ nơi ẩn nấp, tương tự như cách câu lươn.
    • He managed to sniggle out the key that had fallen behind the cabinet. (Anh ấy đã khéo léo móc được chìa khóa rơi sau tủ ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Sniggler (n): người đi câu lươn, câu chình.
    • He is a skilled sniggler with years of experience. (Ông ấy một tay câu lươn lành nghề với nhiều năm kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Eel-fishing: câu chình/lươn (cụm từ mô tả chung).
  • To hook: móc, câu (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho lươn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sniggle for: đi câu (một loài cụ thể).
    • We went to the estuary to sniggle for conger eels. (Chúng tôi ra cửa sông để câu chình biển.)
sniggle

A fisherman uses a sniggle to catch an eel in the river.

nội động từ
  1. câu chình; câu lươn

Từ gần giống