snuggle

/'snʌgl/
nội động từ
  1. gần, dịch gần, xích gần; rúc vào
    • to snuggle up to someone
      xích gần lại ai
ngoại động từ
  1. kéo (ai) lại gần; ôm ấp
    • she snuggled the child close to her
      chị ta ôm em bé vào lòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

snuggle
The kitten snuggles into the soft blanket.