snuggle

/'snʌgl/
Học thuật
Thân thiện
snuggle

The kitten snuggles into the soft blanket.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Xích lại gần, rúc vào (ai/cái ) một cách thoải mái ấm áp để tìm sự dễ chịu hoặc thể hiện tình cảm: Hành động di chuyển cơ thể sát lại gần người khác hoặc vật đó một cách nhẹ nhàng, thường để giữ ấm hoặc cảm thấy an toàn, được yêu thương.
  2. Ngoại động từ:

    • Ôm ấp, kéo (ai đó) lại gần một cách âu yếm: Hành động giữ ai đó hoặc thứ đó trong vòng tay một cách gần gũi ấm cúng.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The puppy snuggled up to its mother for warmth. (Chú chó con rúc vào mẹ để được ấm áp.)
    • On cold nights, I love to snuggle under the blanket with a good book. (Vào những đêm lạnh, tôi thích cuộn mình trong chăn với một cuốn sách hay.)
  • Ngoại động từ:

    • She snuggled the baby in her arms until he fell asleep. ( ấy ôm ấp em bé trong vòng tay cho đến khi em ngủ.)
    • He snuggled the pillow close, missing his partner. (Anh ấy ôm chặt chiếc gối, nhớ người bạn đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to snuggle down": chui xuống, cuộn tròn mình một cách thoải mái (thường trên giường, ghế).

    • The children snuggled down in their sleeping bags for the night. (Bọn trẻ chui xuống túi ngủ một cách thoải mái để qua đêm.)
  • "to snuggle in/into": chui vào, làm cho mình thật ấm cúng thoải mái trong một không gian.

    • We snuggled into the corner of the sofa to watch the movie. (Chúng tôi rúc vào góc sofa để xem phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Snuggly (tính từ): ấm áp, dễ chịu, gợi cảm giác muốn được ôm ấp.

    • The baby was warm and snuggly in his fleece pajamas. (Em bé thật ấm áp đáng yêu trong bộ đồ ngủ bằng vải nỉ.)
  • Cuddle (động từ): ôm ấp, âu yếm. (Từ gần nghĩa, thường có thể thay thế cho "snuggle" trong nhiều ngữ cảnh).

Từ đồng nghĩa
  • Nestle: rúc vào, nép mình (nhẹ nhàng tìm một vị trí thoải mái được bảo vệ).
  • Huddle: túm tụm, xích lại gần nhau (thường lạnh hoặc sợ hãi).
  • Embrace: ôm (mang tính chất bao quát hơn, có thể không nhấn mạnh sự ấm cúng, thoải mái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snuggle up (to/with): xích sát lại gần (ai/điều ).
    • The cat snuggles up with me every evening. (Con mèo xích lại gần tôi mỗi tối.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "snuggling" tự thân đã mang ý nghĩa về sự ấm áp thân mật.)

snuggle

The kitten snuggles into the soft blanket.

nội động từ
  1. gần, dịch gần, xích gần; rúc vào
    • to snuggle up to someone
      xích gần lại ai
ngoại động từ
  1. kéo (ai) lại gần; ôm ấp
    • she snuggled the child close to her
      chị ta ôm em bé vào lòng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống