swingle

/'swiɳgl/
danh từ
  1. dùi đập lanh (để lấy sợi)
  2. tay néo
ngoại động từ
  1. đập (lanh) bằng dùi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "swingle"

swingle
A worker uses a swingle to beat flax fibers.