swingle

/'swiɳgl/
Học thuật
Thân thiện
swingle

A worker uses a swingle to beat flax fibers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dùi đập lanh (để lấy sợi): Một công cụ bằng gỗ, giống như một thanh kiếm ngắn hoặc một cái vồ, được sử dụng trong quá trình kéo sợi thủ công để đập tước thân cây lanh, giúp tách sợi lanh ra khỏi phần thân gỗ.
    • Tay néo: Một bộ phận của máy đập lúa , thường một thanh gỗ tự do quay, dùng để đập hạt ngũ cốc ra khỏi bông.
  2. Ngoại động từ:

    • Đập (lanh) bằng dùi: Hành động sử dụng một cái "swingle" (dùi đập) để chế biến sợi lanh thô, bằng cách đập vào bó thân cây lanh đã được ngâm nước (retted) để làm vụn phần thân gỗ giải phóng các sợi bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer used a wooden swingle to process the flax. (Người nông dân dùng một cái dùi đập lanh bằng gỗ để chế biến cây lanh.)
    • The antique swingle hanging on the wall was a tool from a bygone era. (Chiếc dùi đập lanh cổ treo trên tường một công cụ từ thời xa xưa.)
  • Ngoại động từ:

    • She learned how to swingle flax to prepare it for spinning. ( ấy học cách đập lanh bằng dùi để chuẩn bị cho việc kéo sợi.)
    • Before mechanization, people would swingle the flax by hand. (Trước khi cơ giới hóa, người ta thường đập lanh thủ công bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To swingle flax/hemp": Một cụm từ chuyên môn mô tả quy trình cụ thể trong nghề dệt vải sợi thiên nhiên thủ công.
    • This museum exhibit demonstrates how to swingle hemp using traditional methods. (Triển lãmbảo tàng này minh họa cách đập gai bằng những phương pháp truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Swingle-tree (danh từ): Một thanh ngangphía trước xe ngựa để buộc dây cương, hoặc một bộ phận trong một số loại máy nông nghiệp. (Lưu ý: Đây một từ ghép, không phải nghĩa của từ "swingle" đơn lẻ).
  • Swung (động từ, dạng quá khứ của "swing"): Đu đưa, vung lên. liên quan về mặt chuyển động khi sử dụng công cụ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (công cụ): Flax brake (máy bẻ lanh, một công cụ khác dùng trong cùng quy trình).
  • Động từ (hành động): Scutch (đập, tước sợi - từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "swingle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "swingle". Từ này chủ yếu mang tính kỹ thuật lịch sử.

swingle

A worker uses a swingle to beat flax fibers.

danh từ
  1. dùi đập lanh (để lấy sợi)
  2. tay néo
ngoại động từ
  1. đập (lanh) bằng dùi

Từ chứa "swingle"