shingle

/'ʃiɳgl/
Học thuật
Thân thiện
shingle

A lawyer's office displays a brass shingle by the front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá cuội nhỏ, sỏi: Chỉ những viên đá tròn, nhỏ mịn, thường được tìm thấy trên bãi biển do sóng biển mài mòn qua thời gian dài.
    • Ván lợp: Một tấm vật liệu xây dựng mỏng, thường bằng gỗ, nhựa đường hoặc vật liệu tổng hợp, dùng để lợp mái nhà hoặc ốp tường ngoài.
    • Biển hiệu nhỏ: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một tấm biển nhỏ, thường treo bên ngoài văn phòng của bác sĩ hoặc luật sư để thông báo nghề nghiệp sự có mặt của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đá cuội):

    • The beach was covered in smooth, grey shingle. (Bãi biển được phủ đầy những viên đá cuội màu xám nhẵn mịn.)
    • We walked along the shingle, listening to the sound of the waves. (Chúng tôi đi bộ dọc theo bãi đá cuội, lắng nghe tiếng sóng vỗ.)
  • Danh từ (ván lóp):

    • The storm damaged several shingles on our roof. (Cơn bão đã làm hỏng một vài tấm ván lợp trên mái nhà chúng tôi.)
    • They decided to use cedar shingles for the new house. (Họ quyết định sử dụng ván lợp bằng gỗ tuyết tùng cho ngôi nhà mới.)
  • Danh từ (biển hiệu):

    • After passing the bar exam, she hung out her shingle as a lawyer. (Sau khi vượt qua kỳ thi luật sư, ấy đã treo biển hiệu hành nghề luật sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hang out one's shingle": (thành ngữ, thông tục) Bắt đầu hành nghề độc lập, thường bác sĩ hoặc luật sư, bằng cách treo biển hiệu.
    • He moved to a small town and hung out his shingle as a family doctor. (Anh ấy chuyển đến một thị trấn nhỏ mở phòng khám bác sĩ gia đình.)
Biến thể từ liên quan
  • Shingled (tính từ): Được lợp bằng ván lợp.

    • a shingled roof (một mái nhà lợp ván)
  • Shingling (danh từ): Hành động lợp mái bằng ván lợp; cũng có thể chỉ lớp đá cuội.

    • The shingling of the cottage took two days. (Việc lợp mái bằng ván cho ngôi nhà nhỏ mất hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với "đá cuội": Pebbles, gravel.
  • Đối với "ván lợp": Roofing tile, shake (một loại ván lợp gỗ dày hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shingle over: Lợp phủ lên bằng ván lợp.
    • They decided to shingle over the old roof instead of replacing it completely. (Họ quyết định lợp ván mới phủ lên mái thay vì thay thế hoàn toàn.)
shingle

A lawyer's office displays a brass shingle by the front door.

danh từ
  1. đá cuội (trên bãi biển)
  2. chỗ nhiều đá cuội (trên bãi biển)
danh từ
  1. ván lợp (ván mỏng để lợp mái)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) biển hàng nhỏ
  3. tóc tỉa đuôi, kiểu tóc tỉa đuôi

Idioms

  • to be a shingle short
    hơi điên, dở hơi
  • to hang out one's shingle
    (thông tục) mở phòng khám bệnh; mở phòng luật sư
ngoại động từ
  1. lợp bằng ván
  2. tỉa đuôi (tóc); cắt tóc (cho ai) theo kiểu tỉa đuôi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shingle"