snippy
/'snipiti/ Cách viết khác : (snippy) /'snipi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cộc cằn, thô lỗ, lấc cấc: Thái độ hoặc lời nói ngắn gọn, thiếu kiên nhẫn và có vẻ thiếu tôn trọng, thường do tức giận hoặc khó chịu.
- Gồm toàn mảnh vụn; làm bằng những mẩu vụn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Được tạo thành từ nhiều phần nhỏ, mảnh vụn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa thái độ):
- Don't be so snippy with the waiter; he's just doing his job. (Đừng có cộc cằn với người phục vụ như vậy; anh ấy chỉ đang làm việc của mình thôi.)
- She gave a snippy reply when I asked about the delay. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời lấc cấc khi tôi hỏi về sự chậm trễ.)
- Tính từ (nghĩa mảnh vụn):
- The fabric was old and snippy. (Miếng vải cũ và toàn là mảnh vụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a snippy tone": với giọng điệu cộc cằn, lấc cấc.
- He answered all my questions in a snippy tone. (Anh ta trả lời tất cả câu hỏi của tôi với một giọng điệu lấc cấc.)
- "to get snippy": trở nên cộc cằn, cáu kỉnh.
- She tends to get snippy when she's under pressure. (Cô ấy có xu hướng trở nên cộc cằn khi bị áp lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Snippet (danh từ): mảnh nhỏ, đoạn trích.
- He read a snippet from the newspaper. (Anh ấy đọc một đoạn trích từ tờ báo.)
- Snip (động từ/danh từ): cắt (bằng kéo); mẩu cắt ra.
- She snipped a coupon from the magazine. (Cô ấy cắt một phiếu giảm giá từ tạp chí.)
Từ đồng nghĩa
- Curt: cộc lốc, ngắn gọn đến mức thô lỗ.
- Terse: súc tích, ngắn gọn (có thể mang sắc thái thiếu kiên nhẫn).
- Short: cộc lốc, cụt ngủn.
- Brusque: cộc cằn, thô lỗ.
Từ trái nghĩa
- Polite: lịch sự.
- Patient: kiên nhẫn.
- Courteous: nhã nhặn, lịch thiệp.
- Genial: thân thiện, tử tế.
Thành ngữ liên quan
- To have a snippy attitude: có thái độ cộc cằn, lấc cấc.
- I don't know why he has such a snippy attitude today. (Tôi không biết tại sao hôm nay anh ta lại có thái độ lấc cấc như vậy.)
tính từ
- gồm toàn mảnh vụn; làm bằng những mẩu vụn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cộc cằn, thô lỗ, lấc cấc