snob

/snɔb/
Học thuật
Thân thiện
snob

Un homme snob regarde avec mépris les vêtements simples d'un passant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẻ đua đòi, kẻ học đòi làm sang: Người thái độ khinh thường những người họ cho là địa vị xã hội, trình độ học vấn, thị hiếu thấp kém hơn mình, đồng thời lại bắt chước hoặc tôn sùng một cách quá mức những người hoặc thứ họ cho là thuộc tầng lớp cao hơn.
    • Kẻ trọng hình thức: Người quá chú trọng đến địa vị, danh tiếng, của cải hoặc các dấu hiệu bề ngoài của sự sang trọng.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Đua đòi, học đòi làm sang: tính cách hoặc hành vi của một kẻ đua đòi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un vrai snob, il ne fréquente que les gens titrés. (Hắn ta đúngmột kẻ đua đòi, hắn chỉ giao du với những người tước hiệu.)
    • Un snob du vin méprise ceux qui ne connaissent pas les grands crus. (Một kẻ đua đòi về rượu vang khinh thường những ai không biết đến các loại rượu hạng sang.)
  • Tính từ:

    • Elle a des goûts très snobs. ( ấy những thị hiếu rất đua đòi.)
    • Un quartier snob. (Một khu phố học đòi làm sang / dành cho giới thượng lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le/la snob": Tỏ ra đua đòi, làm bộ làm sang.

    • Arrête de faire la snob avec tes nouvelles connaissances. (Đừng làm bộ làm sang với những người quen mới của con nữa.)
  • Être snob comme tout / comme pas un: Cực kỳ đua đòi.

    • Ce critique d'art est snob comme pas un. (Nhà phê bình nghệ thuật này đua đòi đến cực điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Snobisme (danh từ giống đực): Thói đua đòi, tính học đòi làm sang.

    • Le snobisme intellectuel. (Thói đua đòi trí thức.)
  • Snobinard (danh từ, thông tục, thường mang nghĩa chê bai): Kẻ đua đòi vặt, kẻ làm bộ làm sang.

    • Ce n'est qu'un petit snobinard. (Hắn ta chỉmột kẻ làm bộ làm sang loại vặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Poseur (danh từ): Kẻ màu mè, kẻ thích làm bộ làm tịch.
  • Arriviste (danh từ): Kẻ cơ hội, thích leo cao.
  • Prétentieux (tính từ/danh từ): Kẻ màu mè, tự phụ.
Từ trái nghĩa
  • Simple (tính từ): Giản dị, mộc mạc.
  • Modeste (tính từ): Khiêm tốn.
  • Démocrate (tính từ/danh từ): tinh thần dân chủ, bình đẳng.
snob

Un homme snob regarde avec mépris les vêtements simples d'un passant.

tính từ
  1. đua đòi, học đòi làm sang
danh từ
  1. kẻ đua đòi, kẻ học đòi làm sang

Từ chứa "snob"