snobbish
/'snɔbiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất trưởng giả học làm sang, đua đòi: Miêu tả thái độ hoặc hành vi của một người tự cho mình là ưu tú, quan trọng hoặc thuộc tầng lớp cao hơn, và tỏ ra khinh thường, xa lánh những người mà họ cho là kém cỏi hoặc có địa vị xã hội thấp hơn.
- Kiêu ngạo, hợm hĩnh: Thể hiện sự kiêu căng dựa trên sự phân biệt đối xử về địa vị xã hội, sự giàu có, trình độ học vấn hoặc gu thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was criticized for his snobbish attitude towards people who didn't attend private schools. (Anh ta bị chỉ trích vì thái độ trưởng giả học làm sang đối với những người không học trường tư.)
- The club has a snobbish reputation; they only accept members from certain families. (Câu lạc bộ có tiếng là đua đòi; họ chỉ chấp nhận thành viên từ một số gia đình nhất định.)
- I find her taste in art to be rather snobbish and inaccessible. (Tôi thấy gu nghệ thuật của cô ấy khá là hợm hĩnh và khó tiếp cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act in a snobbish manner": hành xử một cách kiêu ngạo, khinh người.
- Despite his wealth, he never acts in a snobbish manner towards his staff. (Bất chấp sự giàu có, anh ấy không bao giờ hành xử một cách kiêu ngạo với nhân viên của mình.)
"a snobbish disregard for": sự coi thường một cách hợm hĩnh đối với.
- Her snobbish disregard for popular culture made her seem out of touch. (Sự coi thường một cách hợm hĩnh của cô ấy đối với văn hóa đại chúng khiến cô ấy có vẻ lạc hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Snob (n): kẻ trưởng giả học làm sang, kẻ hợm hĩnh.
- He is such a snob about wine. (Hắn ta đúng là một kẻ hợm hĩnh về rượu vang.)
Snobbishly (adv): một cách kiêu ngạo, hợm hĩnh.
- She snobbishly turned down the invitation. (Cô ta hợm hĩnh từ chối lời mời.)
Snobbishness (n): tính chất trưởng giả học làm sang, sự hợm hĩnh.
- The snobbishness of some art critics can be off-putting. (Tính hợm hĩnh của một số nhà phê bình nghệ thuật có thể gây khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Elitist: có tư tưởng tinh hoa, chỉ coi trọng một nhóm người ưu tú.
- Haughty: kiêu căng, ngạo mạn.
- Pretentious: màu mè, làm ra vẻ quan trọng.
- Supercilious: vênh váo, khinh khỉnh.
Từ trái nghĩa
- Humble: khiêm tốn.
- Down-to-earth: thực tế, không màu mè.
- Unpretentious: giản dị, không màu mè.
tính từ
- có tính chất trưởng giả học làm sang, đua đòi