snobbish

/'snɔbiʃ/
tính từ
  1. tính chất trưởng giả học làm sang, đua đòi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "snobbish"

Từ có nhắc đến "snobbish"

snobbish
She gave a snobbish look to the man in casual clothes.