clannish

/'klæniʃ/
Học thuật
Thân thiện
clannish

The new student found the group at lunch to be rather clannish.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất bè phái, phe nhóm: Chỉ thái độ hoặc hành vi của một nhóm người gắn bó chặt chẽ với nhau, thường loại trừ hoặc tỏ ra thù địch với những người ngoài nhóm. Nhóm này có thể dựa trên quan hệ họ hàng, sắc tộc, hoặc lợi ích chung.
    • Trung thành tuyệt đối với nhóm: Thể hiện sự trung thành, ủng hộ mạnh mẽ đặt lợi ích của nhóm mình lên trên hết, đôi khi bất chấp các nguyên tắc chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The community was very clannish and did not welcome newcomers. (Cộng đồng đó rất tính bè phái không chào đón người mới đến.)
    • He criticized the company's clannish culture, where only a few insiders had real power. (Anh ấy chỉ trích văn hóa bè phái của công ty, nơi chỉ một vài người trong nhóm mới quyền lực thực sự.)
    • Their clannish loyalty made them support the candidate from their own town regardless of his policies. (Lòng trung thành bè phái của họ khiến họ ủng hộ ứng viên từ thị trấn của mình bất chấp các chính sách của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clannish behavior": hành vi bè phái, cục bộ.

    • The manager was accused of clannish behavior for promoting only his relatives. (Người quản lý bị cáo buộc hành vi bè phái khi chỉ đề bạt người thân của mình.)
  • "clannish instincts": bản năng phe nhóm.

    • In times of crisis, people often revert to clannish instincts for protection. (Trong thời điểm khủng hoảng, mọi người thường quay về bản năng phe nhóm để tự bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Clannishly (trạng từ): một cách bè phái.

    • The group acted clannishly, excluding anyone who disagreed with them. (Nhóm đó hành xử một cách bè phái, loại trừ bất kỳ ai không đồng ý với họ.)
  • Clannishness (danh từ): tính chất bè phái, tinh thần bè phái.

    • The clannishness of the old neighborhood made it hard for new families to fit in. (Tính bè phái của khu phố khiến các gia đình mới khó hòa nhập.)
Từ đồng nghĩa
  • Cliquish: tính chất bè cánh, bè phái (thường dùng cho nhóm nhỏ).
  • Tribal: mang tính bộ tộc, phe nhóm (nhấn mạnh yếu tố sắc tộc hoặc bộ lạc).
  • Insular: tính biệt lập, khép kín (nhấn mạnh sự tách biệt với bên ngoài).
Từ trái nghĩa
  • Inclusive: bao hàm, rộng mở.
  • Open: cởi mở.
  • Welcoming: chào đón, thân thiện.
Thành ngữ liên quan
  • "To stick to one's own kind": chỉ giao du với người cùng loại/giống với mình. (Cụm này diễn đạt ý tương tự "clannish").
    • In that city, different ethnic groups tend to stick to their own kind. (Ở thành phố đó, các nhóm sắc tộc khác nhau xu hướng chỉ giao du với người cùng nhóm.)
clannish

The new student found the group at lunch to be rather clannish.

tính từ
  1. (thuộc) thị tộc
  2. trung thành với thị tộc, hết lòng với thị tộc; trung thành với bè đảng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "clannish"