snooze
/snu:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấc ngủ ngắn (ban ngày): Một giấc ngủ ngắn, thường không sâu và không phải trên giường, thường diễn ra vào ban ngày.
- Động từ:
- Ngủ chợp đi một giấc ngắn; ngủ gà gật: Hành động ngủ một cách nhẹ nhàng và trong thời gian ngắn, thường không có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I had a quick snooze on the sofa after lunch. (Tôi đã có một giấc ngủ ngắn nhanh chóng trên ghế sofa sau bữa trưa.)
- He set an alarm so his 20-minute snooze wouldn't turn into a long nap. (Anh ấy đặt báo thức để giấc ngủ ngắn 20 phút của mình không biến thành một giấc ngủ dài.)
- Động từ:
- The cat is snoozing in the sunbeam. (Con mèo đang ngủ gà ngủ gật trong tia nắng.)
- Grandpa often snoozes in his armchair while watching TV. (Ông thường ngủ chợp đi trên ghế bành khi đang xem TV.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to snooze time away": Ngủ cho qua thời gian; đà đẫn cho qua giờ.
- He just snoozed the whole afternoon away instead of studying. (Anh ta chỉ ngủ cho qua cả buổi chiều thay vì học bài.)
Biến thể và từ gần giống
- Snooze button (n): Nút báo thức lại (trên đồng hồ báo thức hoặc điện thoại), cho phép bạn ngủ thêm vài phút.
- I hit the snooze button three times this morning. (Sáng nay tôi đã nhấn nút báo thức lại ba lần.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Nap (giấc ngủ ngắn), catnap (giấc ngủ ngắn như mèo), siesta (giấc ngủ trưa).
- Động từ: Doze (ngủ gật), nap (ngủ một giấc ngắn), drowse (ngủ gà ngủ gật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snooze through something: Ngủ gật suốt một sự kiện nào đó mà không để ý.
- He was so tired he snoozed through the entire meeting. (Anh ấy mệt đến mức ngủ gật suốt cả buổi họp.)
Thành ngữ liên quan
- A snooze fest: (Thành ngữ thông tục) Một sự kiện, bộ phim, hoặc bài giảng rất nhàm chán, buồn tẻ đến mức khiến người ta buồn ngủ.
- That lecture was a total snooze fest. (Bài giảng đó thực sự là một thứ buồn ngủ chết người.)
động từ
- ngủ chợp đi một giấc ngắn; ngủ gà gật; ngủ ngày
- to snooze time awayngủ cho qua thời gian; đà đẫn cho qua giờ