snooze

/snu:z/
danh từ
  1. giấc ngủ ngắn (ban ngày)
động từ
  1. ngủ chợp đi một giấc ngắn; ngủ gà gật; ngủ ngày
    • to snooze time away
      ngủ cho qua thời gian; đà đẫn cho qua giờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

snooze
He hits the snooze button on his alarm clock.