drowse

/drauz/
Học thuật
Thân thiện
drowse

A student begins to drowse during the morning lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giấc ngủ lơ mơ, cơn ngủ gà ngủ gật: Một trạng thái ngủ nông, không sâu, dễ bị đánh thức.
  2. Nội động từ:

    • Ngủ lơ mơ, ngủ gà ngủ gật: Rơi vào trạng thái buồn ngủ, nửa tỉnh nửa .
    • Uể oải, thờ thẫn: Ở trong trạng thái lờ đờ, thiếu sinh khí, không tỉnh táo hoàn toàn.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm ngủ lơ mơ, làm ngủ gà ngủ gật: Khiến ai đó rơi vào trạng thái buồn ngủ, lơ mơ.
    • Ngủ lơ mơ cho qua (thời gian): Lãng phí thời gian trong trạng thái buồn ngủ, không tỉnh táo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He fell into a light drowse while waiting for the bus. (Anh ấy chìm vào một giấc ngủ lơ mơ khi đang đợi xe buýt.)
  • Nội động từ:

    • I often drowse in front of the television after a long day. (Tôi thường ngủ gà ngủ gật trước tivi sau một ngày dài.)
    • The cat drowsed in the warm sunlight. (Con mèo uể oải nằm trong ánh nắng ấm áp.)
  • Ngoại động từ:

    • The monotonous lecture drowsed the entire class. (Bài giảng đơn điệu đã làm cả lớp ngủ gà ngủ gật.)
    • He drowsed away the whole afternoon on the sofa. (Anh ta đã ngủ lơ mơ mất hết cả buổi chiều trên ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drowse off": Thiu thiu ngủ, chìm vào giấc ngủ lơ mơ một cáchthức.
    • She drowsed off during the long meeting. ( ấy đã thiu thiu ngủ trong cuộc họp dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Drowsy (tính từ): Buồn ngủ, gây buồn ngủ.
    • The drowsy effect of the medicine made her yawn. (Tác dụng gây buồn ngủ của thuốc khiến ấy ngáp.)
  • Drowsily (trạng từ): Một cách buồn ngủ, lơ mơ.
    • He answered drowsily, half-asleep. (Anh ấy trả lời một cách lơ mơ, nửa tỉnh nửa .)
  • Drowsiness (danh từ): Sự buồn ngủ, tình trạng lơ mơ.
    • A feeling of drowsiness overcame him after lunch. (Cảm giác buồn ngủ ập đến anh ấy sau bữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Nap (giấc ngủ ngắn), snooze (giấc ngủ ngắn, giấc ngủ gà).
  • Động từ: Doze (ngủ gà), nap (ngủ một giấc ngắn), snooze (ngủ gà ngủ gật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drowse off: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "drowse" một cách cố định.)

drowse

A student begins to drowse during the morning lecture.

danh từ
  1. giấc ngủ lơ mơ, cơn ngủ gà ngủ gật
nội động từ
  1. ngủ lơ mơ, ngủ gà ngủ gật
  2. uể oải, thờ thẫn
ngoại động từ
  1. làm ngủ lơ mơ, làm ngủ gà ngủ gật
  2. (+ away) ngủ lơ mơ cho qua (thời gian), ngủ lơ mơ mất hết (thời gian)
    • to drowse away one's time
      ngủ lơ mơ mất hết thời gian

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "drowse"