doze

/douz/
Học thuật
Thân thiện
doze

The cat dozes in a patch of warm sunlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giấc ngủ ngắn, giấc ngủ lơ mơ: Một giấc ngủ nhẹ, ngắn, không sâu, thường xảy ra khi không ý định ngủ hoặc vào ban ngày.
  2. Nội động từ:

    • Ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ: Hành động ngủ một cách nhẹ nhàng, không sâu, dễ bị đánh thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He fell into a light doze while waiting for the train. (Anh ấy chợp một giấc ngủ ngắn trong khi chờ tàu.)
    • A short doze in the afternoon can be refreshing. (Một giấc ngủ ngắn vào buổi chiều có thể giúp tỉnh táo.)
  • Động từ:

    • She was dozing in her armchair with a book on her lap. ( ấy đang ngủ gật trên ghế bành với một cuốn sách trên đùi.)
    • I often doze during long meetings. (Tôi thường ngủ gà ngủ gật trong các cuộc họp dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to doze off": Chợp mắt, thiếp đi một cáchthức (thường khi không ý định ngủ).
    • He dozed off during the movie and missed the ending. (Anh ta chợp mắt trong lúc xem phim bỏ lỡ đoạn kết.)
    • The gentle rocking of the train made her doze off. (Chuyển động lắc lư nhẹ nhàng của tàu khiến ấy thiếp đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dozy (tính từ): Buồn ngủ, lơ mơ, uể oải.
    • I feel a bit dozy after lunch. (Tôi cảm thấy hơi buồn ngủ sau bữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nap (danh từ/động từ): Giấc ngủ ngắn, ngủ trưa (thường chủ đích hơn "doze").
  • Snooze (danh từ/động từ): Giấc ngủ ngắn, ngủ gà ngủ gật ( sắc thái thân mật, thoải mái).
  • Drowse (động từ): Ngủ gà ngủ gật, lơ mơ (gần như đồng nghĩa với "doze").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Doze off: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "doze" một cách cố định.)

doze

The cat dozes in a patch of warm sunlight.

danh từ
  1. giấc ngủ ngắn lơ mơ
nội động từ
  1. ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ
    • to doze off
      chợp ngủ lơ mơ