doze
/douz/
Định nghĩa
Danh từ:
- Giấc ngủ ngắn, giấc ngủ lơ mơ: Một giấc ngủ nhẹ, ngắn, không sâu, thường xảy ra khi không có ý định ngủ hoặc vào ban ngày.
Nội động từ:
- Ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ: Hành động ngủ một cách nhẹ nhàng, không sâu, dễ bị đánh thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He fell into a light doze while waiting for the train. (Anh ấy chợp một giấc ngủ ngắn trong khi chờ tàu.)
- A short doze in the afternoon can be refreshing. (Một giấc ngủ ngắn vào buổi chiều có thể giúp tỉnh táo.)
Động từ:
- She was dozing in her armchair with a book on her lap. (Bà ấy đang ngủ gật trên ghế bành với một cuốn sách trên đùi.)
- I often doze during long meetings. (Tôi thường ngủ gà ngủ gật trong các cuộc họp dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to doze off": Chợp mắt, thiếp đi một cách vô thức (thường là khi không có ý định ngủ).
- He dozed off during the movie and missed the ending. (Anh ta chợp mắt trong lúc xem phim và bỏ lỡ đoạn kết.)
- The gentle rocking of the train made her doze off. (Chuyển động lắc lư nhẹ nhàng của tàu khiến cô ấy thiếp đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dozy (tính từ): Buồn ngủ, lơ mơ, uể oải.
- I feel a bit dozy after lunch. (Tôi cảm thấy hơi buồn ngủ sau bữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Nap (danh từ/động từ): Giấc ngủ ngắn, ngủ trưa (thường có chủ đích hơn "doze").
- Snooze (danh từ/động từ): Giấc ngủ ngắn, ngủ gà ngủ gật (có sắc thái thân mật, thoải mái).
- Drowse (động từ): Ngủ gà ngủ gật, lơ mơ (gần như đồng nghĩa với "doze").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Doze off: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "doze" một cách cố định.)
danh từ
-
giấc ngủ ngắn lơ mơ
nội động từ
-
ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ
-
to doze offchợp ngủ lơ mơ
-