snowshoe
Định nghĩa
Danh từ:
- Giày tuyết: "snowshoe" là một thiết bị được thiết kế để giúp bạn đi lại trên tuyết dày. Nó có khung nhẹ hình vợt, được gia cố bằng các thanh ngang và có mạng lưới dây da; mỗi chân mang một chiếc.
Động từ:
- Đi bằng giày tuyết: "snowshoe" chỉ hành động di chuyển hoặc đi lại bằng cách mang giày tuyết, thường là trên bề mặt tuyết sâu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He put on his snowshoes to explore the snowy forest. (Anh ấy mang giày tuyết vào để khám phá khu rừng phủ đầy tuyết.)
- Snowshoes are essential for hiking in deep snow. (Giày tuyết là thiết yếu cho việc đi bộ đường dài trong tuyết sâu.)
Động từ:
- After a heavy snowfall, we have to snowshoe to the grocery store. (Sau một trận tuyết lớn, chúng tôi phải đi bằng giày tuyết đến cửa hàng tạp hóa.)
- They snowshoed across the frozen lake. (Họ đã đi bằng giày tuyết băng qua hồ đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go snowshoeing": đi giày tuyết như một hoạt động giải trí.
- We plan to go snowshoeing in the national park this weekend. (Chúng tôi dự định đi giày tuyết trong công viên quốc gia vào cuối tuần này.)
"snowshoe hare": thỏ giày tuyết (một loài thỏ có lông trắng vào mùa đông, thích nghi với tuyết).
- The snowshoe hare is well-adapted to cold climates. (Thỏ giày tuyết thích nghi tốt với khí hậu lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Snowshoeing (danh động từ): hoạt động đi giày tuyết.
- Snowshoeing is a popular winter sport. (Đi giày tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến.)
Snowshoer (danh từ): người đi giày tuyết.
- Experienced snowshoers can travel long distances in the snow. (Những người đi giày tuyết có kinh nghiệm có thể di chuyển quãng đường dài trong tuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Winter footwear: giày dép mùa đông (dùng chung, không đặc trưng cho giày tuyết).
- Snow gear: thiết bị tuyết (bao gồm giày tuyết và các dụng cụ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Snowshoe up: mang giày tuyết vào.
- We need to snowshoe up before heading into the deep snow. (Chúng ta cần mang giày tuyết vào trước khi đi vào vùng tuyết sâu.)
Snowshoe across: đi bằng giày tuyết băng qua (một khu vực).
- They snowshoed across the vast tundra. (Họ đã đi bằng giày tuyết băng qua vùng lãnh nguyên rộng lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "Walk on snowshoes": đi trên tuyết bằng giày tuyết (thường dùng để chỉ sự thích nghi với điều kiện khắc nghiệt).
- In this remote village, people have to walk on snowshoes for months. (Ở ngôi làng hẻo lánh này, người dân phải đi trên tuyết bằng giày tuyết trong nhiều tháng.)