snowshoe

snowshoe

We put on our snowshoes to walk across the snowy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giày tuyết: "snowshoe" một thiết bị được thiết kế để giúp bạn đi lại trên tuyết dày. khung nhẹ hình vợt, được gia cố bằng các thanh ngang mạng lưới dây da; mỗi chân mang một chiếc.
  2. Động từ:

    • Đi bằng giày tuyết: "snowshoe" chỉ hành động di chuyển hoặc đi lại bằng cách mang giày tuyết, thường trên bề mặt tuyết sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He put on his snowshoes to explore the snowy forest. (Anh ấy mang giày tuyết vào để khám phá khu rừng phủ đầy tuyết.)
    • Snowshoes are essential for hiking in deep snow. (Giày tuyết thiết yếu cho việc đi bộ đường dài trong tuyết sâu.)
  • Động từ:

    • After a heavy snowfall, we have to snowshoe to the grocery store. (Sau một trận tuyết lớn, chúng tôi phải đi bằng giày tuyết đến cửa hàng tạp hóa.)
    • They snowshoed across the frozen lake. (Họ đã đi bằng giày tuyết băng qua hồ đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go snowshoeing": đi giày tuyết như một hoạt động giải trí.

    • We plan to go snowshoeing in the national park this weekend. (Chúng tôi dự định đi giày tuyết trong công viên quốc gia vào cuối tuần này.)
  • "snowshoe hare": thỏ giày tuyết (một loài thỏ lông trắng vào mùa đông, thích nghi với tuyết).

    • The snowshoe hare is well-adapted to cold climates. (Thỏ giày tuyết thích nghi tốt với khí hậu lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowshoeing (danh động từ): hoạt động đi giày tuyết.

    • Snowshoeing is a popular winter sport. (Đi giày tuyết một môn thể thao mùa đông phổ biến.)
  • Snowshoer (danh từ): người đi giày tuyết.

    • Experienced snowshoers can travel long distances in the snow. (Những người đi giày tuyết kinh nghiệm có thể di chuyển quãng đường dài trong tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Winter footwear: giày dép mùa đông (dùng chung, không đặc trưng cho giày tuyết).
  • Snow gear: thiết bị tuyết (bao gồm giày tuyết các dụng cụ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snowshoe up: mang giày tuyết vào.

    • We need to snowshoe up before heading into the deep snow. (Chúng ta cần mang giày tuyết vào trước khi đi vào vùng tuyết sâu.)
  • Snowshoe across: đi bằng giày tuyết băng qua (một khu vực).

    • They snowshoed across the vast tundra. (Họ đã đi bằng giày tuyết băng qua vùng lãnh nguyên rộng lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Walk on snowshoes": đi trên tuyết bằng giày tuyết (thường dùng để chỉ sự thích nghi với điều kiện khắc nghiệt).
    • In this remote village, people have to walk on snowshoes for months. (Ở ngôi làng hẻo lánh này, người dân phải đi trên tuyết bằng giày tuyết trong nhiều tháng.)