swinish

/'swainiʃ/
Học thuật
Thân thiện
swinish

The man's swinish table manners disgusted the other diners.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như lợn, như heo: "swinish" mô tả đặc điểm, hành vi hoặc bản chất tương tự như loài lợn, thường hàm ý tiêu cực.
    • Tham ăn tục uống, thô lỗ: Chỉ sự tham lam, phàm ăn cách cư xử thô tục, thiếu văn hóa.
    • Bẩn thỉu, dơ dáy: Ám chỉ sự không sạch sẽ, cả về mặt thể chất lẫn đạo đức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His swinish manners at the dinner table disgusted everyone. (Cách cư xử thô lỗ như lợn của anh ta trên bàn ăn khiến mọi người kinh tởm.)
    • The dictator lived in luxury while treating his people with swinish contempt. (Nhà độc tài sống trong xa hoa trong khi đối xử với người dân của mình bằng sự khinh miệt thô bỉ.)
    • After the party, the kitchen was left in a swinish state. (Sau bữa tiệc, nhà bếp bị bỏ lại trong một tình trạng bẩn thỉu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swinish behavior": hành vi thô lỗ, ích kỷ.

    • The politician's swinish behavior towards the press cost him public support. (Hành vi thô lỗ của chính trị gia đó đối với báo chí khiến ông ta mất đi sự ủng hộ của công chúng.)
  • "swinish multitude": đám đông thô tục (một cách nói mang tính miệt thị, thường dùng trong văn chương hoặc chính trị ).

    • The aristocrat viewed the commoners as a swinish multitude. (Kẻ quý tộc đó xem thường dân thường như một đám đông thô tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Swine (n): con lợn; (nghĩa bóng) kẻ hèn hạ, đê tiện.
    • He called the traitor a swine. (Hắn gọi kẻ phản bội một tên đê tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Piggish: như lợn, tham ăn.
  • Boorish: thô lỗ, quê mùa.
  • Coarse: thô tục, thô lỗ.
  • Gluttonous: háu ăn, phàm ăn.
Từ trái nghĩa
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
  • Civilized: văn minh, lịch sự.
  • Fastidious: kén chọn, cầu kỳ (về sự sạch sẽ hoặc tiêu chuẩn).
swinish

The man's swinish table manners disgusted the other diners.

tính từ
  1. như lợn; tham ăn tục uống; bẩn tưởi

Từ tương tự

Từ chứa "swinish"