soapberry tree

soapberry tree

The soapberry tree in the garden is full of yellow fruit.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bồ hòn: "soapberry tree" chỉ một loại cây thuộc chi Sapindus, quả của chứa nhiều saponin, một chất khả năng tạo bọt được dùng làm phòng tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Cây bồ hòn phát triển tốtcác vùng nhiệt đới.)
  • (Người ta dùng quả của cây bồ hòn để làm phòng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soapberry tree bark": vỏ cây bồ hòn, thường được dùng trong y học cổ truyền.

    • The bark of the soapberry tree is used in traditional remedies. (Vỏ cây bồ hòn được dùng trong các bài thuốc cổ truyền.)
  • "soapberry tree fruit": quả bồ hòn, chứa saponin.

    • The fruit of the soapberry tree can be crushed and used as a detergent. (Quả cây bồ hòn có thể được nghiền nát dùng làm chất tẩy rửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Soapberry (n): quả bồ hòn hoặc cây bồ hòn (dạng rút gọn).

    • Soapberry is widely used in eco-friendly cleaning products. (Quả bồ hòn được dùng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch thân thiện với môi trường.)
  • Soapnut (n): hạt bồ hòn, một tên gọi khác của quả bồ hòn.

    • Soapnuts are a natural alternative to chemical detergents. (Hạt bồ hòn một lựa chọn tự nhiên thay thế chất tẩy rửa hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Sapindus tree: cây chi Sapindus, tên khoa học của cây bồ hòn.
  • Soapnut tree: cây hạt bồ hòn, tên gọi phổ biến khác.
Các cụm từ liên quan
  • Grow a soapberry tree: trồng cây bồ hòn.

    • Many farmers grow soapberry trees for their fruit. (Nhiều nông dân trồng cây bồ hòn để lấy quả.)
  • Harvest soapberry tree fruit: thu hoạch quả bồ hòn.

    • The best time to harvest soapberry tree fruit is in autumn. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch quả bồ hòn vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho "soapberry tree" trong tiếng Anh.)