seeker

/'si:kə/
Học thuật
Thân thiện
seeker

A missile seeker tracks the heat from a jet engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi tìm, người tìm kiếm: Chỉ một người đang tích cực tìm kiếm, truy tìm hoặc theo đuổi một thứ đó, có thể vật chất, tri thức, hoặc tinh thần.
    • Bộ phận dẫn đường (trong kỹ thuật): Trong lĩnh vực quân sự hoặc công nghệ, chỉ một thiết bị (thường trong tên lửa) được trang bị để tự động tìm hướng về một nguồn phát như nhiệt, ánh sáng, âm thanh hoặc sóngtuyến.
dụ sử dụng
  • Danh từ (người tìm kiếm):
    • He is a seeker of knowledge and truth. (Anh ấy một người tìm kiếm tri thức sự thật.)
    • The job seeker prepared carefully for the interview. (Người tìm việc đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn.)
  • Danh từ (thiết bị dẫn đường):
    • The missile's infrared seeker locked onto the target. (Bộ dẫn đường hồng ngoại của tên lửa đã khóa vào mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Truth seeker": người đi tìm chân lý, người theo đuổi sự thật.
    • Throughout history, many philosophers have been truth seekers. (Xuyên suốt lịch sử, nhiều triết gia những người đi tìm chân lý.)
  • "Seeker after something": người theo đuổi, tìm kiếm cái đó (cách diễn đạt trang trọng).
    • She was a relentless seeker after justice. ( ấy một người theo đuổi công lý không mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Seek (động từ): tìm kiếm, theo đuổi.
    • They seek a peaceful solution. (Họ tìm kiếm một giải pháp hòa bình.)
  • Jobseeker (danh từ ghép): người tìm việc.
    • The program offers support for jobseekers. (Chương trình cung cấp hỗ trợ cho những người tìm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Searcher: người tìm kiếm.
  • Hunter: thợ săn, người săn tìm.
  • Inquirer: người điều tra, người hỏi thăm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ "seeker". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "seek".)

Thành ngữ liên quan
  • Seeker-friendly: (thuộc về tổ chức, đặc biệt nhà thờ) được thiết kế để thu hút những người mới tìm hiểu, chưa nhiều kiến thức.
    • The church adopted a seeker-friendly approach in its services. (Nhà thờ áp dụng cách tiếp cận thân thiện với người mới tìm hiểu trong các buổi lễ của mình.)
seeker

A missile seeker tracks the heat from a jet engine.

danh từ
  1. người đi tìm
    • gold seeker
      người đi tìm vàng