soda niter

soda niter

A gardener carefully spreads soda niter around the base of a tomato plant.

Định nghĩa

Danh từ: - Natri nitrat (NaNO₃): "soda niter" một hợp chất hóa học, cụ thể muối natri của axit nitric. thường được sử dụng làm phân bón chất nổ. Trong tiếng Việt, chất này còn được gọi là "diêm tiêu Chile" hoặc "diêm tiêu natri".

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường sử dụng soda niter làm phân bón giàu nitơ để thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.)
  • (Vào thế kỷ 19, soda niter một thành phần quan trọng trong sản xuất thuốc súng chất nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nguồn gốc: "soda niter" nguồn gốc từ các mỏ khoáng sản tự nhiên, đặc biệt sa mạc Atacama (Chile), nơi trữ lượng lớn.
  • Ứng dụng trong công nghiệp: Ngoài làm phân bón chất nổ, soda niter còn được dùng trong sản xuất thủy tinh, men gốm, bảo quản thực phẩm (như chất bảo quản thịt).
Biến thể từ gần giống
  • Niter (n): một thuật ngữ chung để chỉ các muối nitrat, như kali nitrat (KNO₃) hoặc natri nitrat (NaNO₃).
  • Saltpeter (n): từ đồng nghĩa với "niter", thường dùng để chỉ kali nitrat, nhưng đôi khi cũng được dùng lẫn lộn với soda niter.
  • Chile saltpeter (n): tên gọi khác của soda niter, nhấn mạnh nguồn gốc từ Chile.
Từ đồng nghĩa
  • Natri nitrat: tên hóa học chính xác của soda niter.
  • Diêm tiêu Chile: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • NaNO₃: ký hiệu hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "soda niter" đây một danh từ chỉ hóa chất.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "soda niter".