dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

soil

Words Mentioning "soil"

ải
đất
đất cát
đất màu
đất nặng
đất nhẹ
bạc màu
cấc
cằn cỗi
cấu trúc
cấu tượng
cày ải
chất
chòi
già tay
khai hoang
khẳng khiu
làm ải
lịch sử
nện
nông nghiệp
phân bắc
phẹt
sa bồi
thổ nhưỡng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...