dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
soil
Words Mentioning "soil"
ải
đất
đất cát
đất màu
đất nặng
đất nhẹ
bạc màu
cấc
cằn cỗi
cấu trúc
cấu tượng
cày ải
chất
chòi
già tay
khai hoang
khẳng khiu
làm ải
lịch sử
nện
nông nghiệp
phân bắc
phẹt
sa bồi
thổ nhưỡng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...